Tóc sâu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc trắng hoặc nửa đen nửa trắng, mọc lẻ tẻ trên đầu người còn trẻ, cứng và gây ngứa.
Ví dụ:
Tôi phát hiện một sợi tóc sâu cứng, chạm vào là ngứa.
Nghĩa: Tóc trắng hoặc nửa đen nửa trắng, mọc lẻ tẻ trên đầu người còn trẻ, cứng và gây ngứa.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đầu anh có mấy sợi tóc sâu, nhìn rõ màu trắng.
- Mẹ nhổ giúp con một sợi tóc sâu đang chọc ngứa.
- Bạn Minh khoe có tóc sâu nên cứ gãi đầu mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu soi gương thấy lấm tấm vài sợi tóc sâu, vừa ngứa vừa khó chịu.
- Vì ôn bài khuya, tóc cậu lòi ra mấy sợi tóc sâu nổi bật trên mái đen.
- Trông thì trẻ trung, nhưng tóc sâu lác đác khiến cậu cứ đưa tay lên gãi.
3
Người trưởng thành
- Tôi phát hiện một sợi tóc sâu cứng, chạm vào là ngứa.
- Áp lực kéo dài, tóc sâu rải rác như dấu hiệu cơ thể lên tiếng.
- Cô cột tóc cao, vài sợi tóc sâu lẫn vào mái đen, nổi bật dưới nắng.
- Anh bảo kệ đi, cứ để tóc sâu nhắc mình biết lúc nào nên nghỉ ngơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hiện tượng tóc bạc sớm ở người trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả chi tiết nhân vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn chỉ ra hiện tượng tóc bạc sớm ở người trẻ, thường trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh miêu tả cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tóc bạc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ tóc bạc ở người lớn tuổi, vì không phù hợp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một sợi tóc sâu", "tóc sâu này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (trắng, cứng), và động từ (nhổ, tìm).

Danh sách bình luận