Tinh sương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian mới chuyển từ đêm sang ngày (còn nhìn thấy sao và còn mù sương); tinh mơ.
Ví dụ:
Tôi rời nhà vào lúc tinh sương.
Nghĩa: Khoảng thời gian mới chuyển từ đêm sang ngày (còn nhìn thấy sao và còn mù sương); tinh mơ.
1
Học sinh tiểu học
- Tinh sương, bà tưới vườn rau trước nhà.
- Mẹ gọi em dậy lúc tinh sương để đi chợ.
- Chú gà trống gáy vang trong màn tinh sương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường im ắng trong màn tinh sương, chỉ nghe lá cây khẽ chạm nhau.
- Cô bạn chạy bộ lúc tinh sương, hơi thở quyện vào sương mỏng.
- Tiếng thuyền máy trên sông vẳng lại từ tinh sương, nghe vừa xa vừa gần.
3
Người trưởng thành
- Tôi rời nhà vào lúc tinh sương.
- Tinh sương phủ một lớp yên lặng lên phố xá, khiến bước chân cũng khẽ lại.
- Anh pha ấm trà lúc tinh sương, hương lá non đánh thức cả căn bếp.
- Có những nỗi nhớ chỉ chịu thức dậy vào tinh sương, khi bầu trời còn lấm tấm sao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian mới chuyển từ đêm sang ngày (còn nhìn thấy sao và còn mù sương); tinh mơ.
Từ đồng nghĩa:
tinh mơ rạng đông
Từ trái nghĩa:
đêm khuya chạng vạng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh sương | Trung tính, hơi văn chương; chỉ thời điểm rất sớm trước rạng đông Ví dụ: Tôi rời nhà vào lúc tinh sương. |
| tinh mơ | Trung tính, phổ biến; ngang nghĩa, dùng rộng Ví dụ: Anh dậy từ tinh mơ ra đồng. |
| rạng đông | Trang trọng/văn chương, mạnh hơn chút (sát lúc rạng sáng) Ví dụ: Đoàn khởi hành vào rạng đông. |
| đêm khuya | Trung tính, chỉ lúc rất muộn trong đêm; đối nghĩa theo trục thời điểm Ví dụ: Đêm khuya phố vắng tanh. |
| chạng vạng | Trung tính, hơi văn chương; buổi tối lờ mờ trước đêm Ví dụ: Chạng vạng, nhà nhà lên đèn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả thời gian hoặc cảnh vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo không khí lãng mạn, huyền ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác yên bình, tĩnh lặng và huyền ảo.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả thời điểm đầu ngày với không khí trong lành, tĩnh lặng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian như lịch trình công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tinh mơ" nhưng "tinh sương" nhấn mạnh vào sự hiện diện của sương mù.
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tinh sương mờ ảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mờ ảo, lạnh lẽo) hoặc động từ (xuất hiện, tan biến).
