Tim la

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giang mai.
Ví dụ: Tim la là giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Nghĩa: Giang mai.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy thuốc dặn: tim la là một bệnh nguy hiểm, không được đùa.
  • Bạn nhỏ hỏi cô y tế: tim la lây như thế nào để biết cách phòng.
  • Chúng mình rửa tay sạch, không dùng chung bàn chải để tránh bệnh như tim la.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ giải thích rằng tim la là bệnh lây qua đường tình dục và có thể gây biến chứng nặng.
  • Trong giờ sinh học, cô nhấn mạnh: phát hiện sớm tim la giúp điều trị hiệu quả hơn.
  • Người ta khuyên không tự ý dùng thuốc khi nghi mắc tim la, vì dễ che lấp triệu chứng.
3
Người trưởng thành
  • Tim la là giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Nếu không điều trị đúng phác đồ, tim la có thể âm thầm tàn phá thần kinh và tim mạch.
  • Đi khám định kỳ giúp phát hiện tim la ở giai đoạn sớm, tránh để lại di chứng khó lường.
  • Trong tư vấn sức khỏe, bác sĩ luôn nhắc: phòng ngừa tim la bắt đầu từ kiến thức và hành vi an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giang mai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tim la Trung tính; y học, khẩu ngữ cổ/địa phương; hiện nay ít dùng Ví dụ: Tim la là giang mai, một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
giang mai Trung tính; chuẩn y học, phổ thông Ví dụ: Bệnh nhân được chẩn đoán giang mai giai đoạn hai.
khoẻ mạnh Trung tính; khái quát, đối lập tình trạng bệnh – mức độ trực tiếp thấp Ví dụ: Khám sức khỏe cho thấy cơ thể khỏe mạnh, không mắc bệnh giang mai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về bệnh giang mai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về bệnh truyền nhiễm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tài liệu y khoa hoặc khi thảo luận về bệnh giang mai.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác nếu không rõ ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Khác biệt với các từ chỉ bệnh khác ở chỗ chỉ rõ bệnh giang mai.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tim la của bệnh nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "bị", "có") và tính từ (như "nặng", "nhẹ").
bệnh lậu sùi mào gà HIV aids nhiễm trùng vi khuẩn virus mầm bệnh kháng sinh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...