Tiết độ sứ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan ở Trung Quốc cuối đời Đường, đứng đầu một vùng lớn ở biên giới.
Ví dụ:
Tiết độ sứ là chức quan đứng đầu một khu vực biên giới thời Đường.
Nghĩa: Chức quan ở Trung Quốc cuối đời Đường, đứng đầu một vùng lớn ở biên giới.
1
Học sinh tiểu học
- Vị tiết độ sứ cai quản một vùng biên giới rộng lớn.
- Tiết độ sứ là quan đứng đầu ở nơi xa kinh thành.
- Người ta nhờ tiết độ sứ giữ yên vùng biên cương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dưới thời Đường, nhiều vùng biên được giao cho một tiết độ sứ trông coi.
- Tiết độ sứ vừa quản quân vừa lo việc hành chính ở biên ải.
- Khi trung ương yếu đi, quyền của các tiết độ sứ ngày càng lớn.
3
Người trưởng thành
- Tiết độ sứ là chức quan đứng đầu một khu vực biên giới thời Đường.
- Trong sử cũ, bóng dáng các tiết độ sứ hiện lên như những lãnh chúa địa phương, khi thì trung thành, khi lại toan tính riêng.
- Quyền lực của một tiết độ sứ có thể quyết định sự yên ổn của cả dải biên thùy.
- Nhắc đến tiết độ sứ là nhắc đến giai đoạn quyền lực phân tán, nơi biên cương thành sân khấu của tham vọng và lòng trung nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về Trung Quốc thời Đường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật lấy bối cảnh thời Đường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử Trung Quốc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về chức vụ lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử Trung Quốc, đặc biệt là thời Đường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức vụ khác trong lịch sử nếu không nắm rõ bối cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "thái thú" hay "quan trấn thủ" về phạm vi quyền lực và thời kỳ lịch sử.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một tiết độ sứ', 'tiết độ sứ nổi tiếng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, danh từ khác hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: 'tiết độ sứ tài giỏi', 'trở thành tiết độ sứ'.

Danh sách bình luận