Tiên kiến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều thấy trước, đoán trước được, do có tầm nhìn xa.
Ví dụ: Anh ấy có tiên kiến, nên rút vốn trước khi thị trường lao dốc.
Nghĩa: Điều thấy trước, đoán trước được, do có tầm nhìn xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ tiên kiến, thầy dự đoán trời sẽ mưa và dặn chúng em mang áo mưa.
  • Bà có tiên kiến nên chuẩn bị sẵn đèn pin khi mất điện.
  • Cậu đội trưởng có tiên kiến, xếp sẵn chỗ trú cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự kiện bị hủy, nhưng nhờ tiên kiến, câu lạc bộ đã có kế hoạch dự phòng.
  • Cô giáo khen bạn lớp trưởng vì có tiên kiến trong việc sắp xếp lịch kiểm tra.
  • Trong đội bóng, tiên kiến của huấn luyện viên giúp thay người đúng lúc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tiên kiến, nên rút vốn trước khi thị trường lao dốc.
  • Doanh nghiệp sống nhờ tiên kiến và kỷ luật, không phải may mắn.
  • Trong quan hệ, thiếu tiên kiến dễ khiến ta lặp lại những sai lầm cũ.
  • Tiên kiến không phải bói toán; đó là kết quả của quan sát dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều thấy trước, đoán trước được, do có tầm nhìn xa.
Từ đồng nghĩa:
viễn kiến
Từ trái nghĩa:
thiển cận
Từ Cách sử dụng
tiên kiến trung tính, trang trọng; sắc thái tích cực về tầm nhìn xa Ví dụ: Anh ấy có tiên kiến, nên rút vốn trước khi thị trường lao dốc.
viễn kiến mạnh, trang trọng; nhấn tầm nhìn xa chiến lược Ví dụ: Nhờ viễn kiến, kế hoạch tránh được khủng hoảng.
thiển cận mạnh, chê bai; thiếu tầm nhìn, không dự liệu Ví dụ: Quyết định thiển cận khiến dự án sớm bế tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ khả năng dự đoán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện khả năng nhìn xa trông rộng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, quản lý để chỉ khả năng dự đoán xu hướng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự thông thái và tầm nhìn xa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng dự đoán hoặc tầm nhìn xa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự dự đoán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự dự đoán hoặc kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiên đoán" nhưng "tiên kiến" nhấn mạnh vào tầm nhìn xa hơn là chỉ dự đoán đơn thuần.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên kiến của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (như "sâu sắc"), động từ (như "có"), hoặc các danh từ khác (như "khả năng").
tiên đoán dự đoán tiên tri linh cảm trực giác tầm nhìn viễn kiến tiên liệu đoán trước biết trước