Tì bà

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đàn kiểu cổ có bốn dây, hình quả bầu, mặt phẳng, cần dài.
Ví dụ: Tôi nhận ra tiếng tì bà ngay từ những nốt đầu tiên.
Nghĩa: Đàn kiểu cổ có bốn dây, hình quả bầu, mặt phẳng, cần dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị gảy tì bà, tiếng đàn vang nhẹ như mưa rơi.
  • Trong tranh, cô tiên ôm cây tì bà có thân tròn như quả bầu.
  • Thầy kể chuyện xưa, nói rằng tì bà là cây đàn bốn dây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng tì bà ngân lên, lớp học bỗng yên lặng như nghe kể chuyện cổ.
  • Nhạc công ôm tì bà sát ngực, từng ngón tay lướt qua bốn dây tạo nên âm thanh trong trẻo.
  • Trong buổi biểu diễn, tiếng tì bà xen giữa sáo và trống làm bản nhạc thêm cổ kính.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận ra tiếng tì bà ngay từ những nốt đầu tiên.
  • Âm tì bà rót vào đêm, gợi mùi hương của một thời xa vắng.
  • Người nghệ sĩ nghiêng mình ôm tì bà, để bốn sợi dây nói hộ điều khó thốt thành lời.
  • Giữa chốn ồn ào, tiếng tì bà như giọt nước trong rơi vào lòng người khô hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc truyền thống hoặc lịch sử nhạc cụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được nhắc đến trong thơ ca, nhạc kịch, hoặc các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến văn hóa cổ truyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc truyền thống và nghiên cứu nhạc cụ dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nhạc cụ truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa cổ điển.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến âm nhạc truyền thống.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các nhạc cụ khác nếu không quen thuộc với âm nhạc truyền thống.
  • Khác biệt với "đàn nguyệt" hay "đàn tranh" ở hình dáng và âm thanh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây tì bà", "một chiếc tì bà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ mô tả (như "cổ", "đẹp") hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như "chơi", "gảy").
đàn sáo kèn trống ghi-ta vi-ô-lông piano organ khèn nhị
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...