Thuỷ thần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thần nước.
Ví dụ: Họ dựng miếu thờ thuỷ thần bên bến sông.
Nghĩa: Thần nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng em kể chuyện thuỷ thần giữ sông hiền hòa.
  • Bạn nhỏ thả hoa xuống nước để cảm ơn thuỷ thần.
  • Trong truyện cổ tích, thuỷ thần hiện lên từ mặt hồ xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngư dân ra khơi thường khấn thuỷ thần phù hộ sóng yên biển lặng.
  • Trong bài văn, bạn ấy ví mưa rào như lời chào của thuỷ thần.
  • Đền làng có miếu thờ thuỷ thần để nhớ ơn nguồn nước.
3
Người trưởng thành
  • Họ dựng miếu thờ thuỷ thần bên bến sông.
  • Có người tin rằng thuỷ thần chỉ là biểu tượng cho nỗi sợ trước thiên nhiên dữ dội.
  • Những mùa lũ, dân chài nói chuyện với thuỷ thần như nói với chính dòng nước đang đổi tính.
  • Trong văn chương, thuỷ thần thường là chiếc gương soi lòng người trước mặt nước phẳng lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thần nước.
Từ đồng nghĩa:
thần nước hà bá
Từ trái nghĩa:
hoả thần
Từ Cách sử dụng
thuỷ thần trung tính; văn hóa–tín ngưỡng; trang trọng/văn chương Ví dụ: Họ dựng miếu thờ thuỷ thần bên bến sông.
thần nước trung tính; thông dụng; mức độ tương đương Ví dụ: Dân làng lập đền thờ thần nước ở đầu nguồn.
hà bá trung tính→khẩu ngữ–dân gian; tên riêng nhân vật dân gian, dùng thay cho chung danh trong ngữ cảnh Việt Ví dụ: Ngư dân cúng Hà Bá trước mùa đánh cá.
hoả thần trung tính; cùng trường nghĩa thần linh; đối lập theo yếu tố tự nhiên Ví dụ: Truyện xưa kể hoả thần tranh chấp với thuỷ thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, thần thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong nghiên cứu về văn hóa dân gian hoặc tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với tín ngưỡng và văn hóa dân gian.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến tín ngưỡng, văn hóa dân gian hoặc thần thoại.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần linh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Khác biệt với "thần nước" ở chỗ "thuỷ thần" mang sắc thái văn hóa và tín ngưỡng rõ nét hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thuỷ" (nước) và "thần" (thần linh).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thuỷ thần vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vĩ đại, hùng mạnh), động từ (tôn thờ, kính ngưỡng) và các từ chỉ định (một, các).
thần hà bá long vương hải thần thánh tiên Phật chúa quỷ ma quỷ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...