Thuỷ phận
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phạm vi sông hồ ở biên giới giữa hai nước, có chiều rộng cách bờ được quy định, thuộc chủ quyền của mỗi nước.
Ví dụ:
Tàu hàng phải xin phép khi đi qua thuỷ phận của quốc gia khác.
Nghĩa: Phạm vi sông hồ ở biên giới giữa hai nước, có chiều rộng cách bờ được quy định, thuộc chủ quyền của mỗi nước.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội hải quan nhắc tàu cá không được vượt thuỷ phận của nước bạn.
- Thuyền tuần tra đi dọc sông và dừng lại đúng ranh giới thuỷ phận của ta.
- Trên bản đồ, thầy cô tô màu để chúng em biết thuỷ phận thuộc nước mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên sông biên giới, phao nổi đánh dấu rõ ràng đâu là thuỷ phận của mỗi nước.
- Ngư dân mở máy chậm lại khi GPS báo thuyền sắp chạm ranh thuỷ phận nước bạn.
- Trong tiết Địa lí, bọn mình thảo luận vì sao cần tôn trọng thuỷ phận để tránh tranh chấp.
3
Người trưởng thành
- Tàu hàng phải xin phép khi đi qua thuỷ phận của quốc gia khác.
- Chỉ một cú lệch lái qua ranh phao là có thể thành vi phạm thuỷ phận, và câu chuyện không còn đơn giản.
- Những đường nước vô hình trên bản đồ đôi khi căng như sợi dây, ngăn giữa hai bờ cùng chung một dòng chảy nhưng khác thuỷ phận.
- Giữ gìn thuỷ phận không chỉ là tuân thủ pháp lý, mà còn là cách tôn trọng láng giềng và gìn giữ bình yên nơi biên giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phạm vi sông hồ ở biên giới giữa hai nước, có chiều rộng cách bờ được quy định, thuộc chủ quyền của mỗi nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuỷ phận | nghiệp vụ pháp lý – hành chính, trang trọng, trung tính, phạm vi nhà nước/chủ quyền Ví dụ: Tàu hàng phải xin phép khi đi qua thuỷ phận của quốc gia khác. |
| hải phận | trang trọng, pháp lý; tuy đồng trường từ vựng về chủ quyền nhưng khác môi trường (biển) – chỉ phù hợp khi mở rộng khái niệm vùng nước Ví dụ: Tàu thuyền nước ngoài không được tự ý hoạt động trong hải phận nước ta. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo liên quan đến biên giới và chủ quyền quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật quốc tế, địa lý và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến biên giới và chủ quyền trên sông hồ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến địa lý khác như "hải phận".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuỷ phận quốc gia", "thuỷ phận quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("rộng", "hẹp"), động từ ("bảo vệ", "xác định"), hoặc danh từ khác ("biên giới", "quốc gia").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận