Hải phận

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem lãnh hải.
Ví dụ: Con tàu neo lại trong hải phận quốc gia.
Nghĩa: xem lãnh hải.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tàu chạy dọc bờ, luôn ở trong hải phận nước mình.
  • Ngư dân thả lưới trong hải phận Việt Nam để đánh cá an toàn.
  • Bản đồ chỉ rõ đường ranh hải phận gần bờ biển.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tàu nghiên cứu chỉ hoạt động trong hải phận quốc gia theo giấy phép.
  • Đài phát thanh thông báo thuyền trưởng không được vượt hải phận khi có bão.
  • Biên đội cảnh sát biển tuần tra hải phận để bảo vệ ngư dân.
3
Người trưởng thành
  • Con tàu neo lại trong hải phận quốc gia.
  • Tin tức về một chiếc tàu lạ lảng vảng gần ranh hải phận khiến cảng cá xôn xao.
  • Qua ô cửa boong tàu, đường biên tưởng tượng của hải phận hóa thành nỗi canh cánh về chủ quyền.
  • Anh ngư phủ nói nhỏ: chỉ cần vượt hải phận một chút, gió cũng đổi giọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo liên quan đến chủ quyền biển đảo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, luật quốc tế và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ ranh giới biển của một quốc gia.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lãnh hải" nếu cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ định rõ hơn như "quốc gia", "vùng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vùng biển" nhưng "hải phận" chỉ rõ ranh giới pháp lý.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải phận quốc gia", "hải phận quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến biển, ví dụ: "bảo vệ hải phận", "mở rộng hải phận".