Thuỷ nông

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thủy lợi phục vụ nông nghiệp.
Ví dụ: Thuỷ nông bảo đảm nước tưới cho sản xuất nông nghiệp.
Nghĩa: Thủy lợi phục vụ nông nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Xã em làm thuỷ nông để dẫn nước về ruộng.
  • Nhờ hệ thống thuỷ nông, lúa không bị khô hạn.
  • Chú kỹ sư kiểm tra kênh thuỷ nông trước mùa gieo mạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Địa phương đầu tư thuỷ nông nên vụ mùa an tâm hơn.
  • Sau cơn hạn, công trình thuỷ nông mở cống kịp lúc cứu đồng lúa.
  • Học lịch sử địa phương, tụi mình biết thuỷ nông đã đổi đời nông dân thế nào.
3
Người trưởng thành
  • Thuỷ nông bảo đảm nước tưới cho sản xuất nông nghiệp.
  • Khi thuỷ nông vận hành đồng bộ, lịch thời vụ mới giữ được nhịp.
  • Không có quy hoạch thuỷ nông dài hạn, mọi giống tốt cũng dễ thành công cốc.
  • Tôi thích nghe tiếng nước chảy trong kênh thuỷ nông mỗi sớm, như nhịp thở của cánh đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về thủy lợi và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống tưới tiêu và quản lý nước trong nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực thủy lợi.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ thống thuỷ nông", "công trình thuỷ nông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, phát triển) và danh từ (hệ thống, công trình).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...