Thương mãi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thương mại.
Ví dụ :
Doanh nghiệp sống nhờ dòng chảy của thương mãi.
Nghĩa: Thương mại.
1
Học sinh tiểu học
- Con phố này sầm uất vì hoạt động thương mãi nhộn nhịp.
- Chợ là nơi diễn ra thương mãi giữa người bán và người mua.
- Cửa hàng mở cửa mỗi ngày để làm thương mãi với khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi kinh tế phát triển, thương mãi mở rộng từ chợ truyền thống đến cửa hàng trực tuyến.
- Thành phố ven cảng thuận lợi cho thương mãi vì tàu bè ra vào tấp nập.
- Chính sách thuế thay đổi có thể tác động trực tiếp đến thương mãi của doanh nghiệp nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp sống nhờ dòng chảy của thương mãi.
- Không có hạ tầng logistics, mọi ý tưởng về thương mãi chỉ là lời hứa trên giấy.
- Giữa lợi nhuận và đạo đức trong thương mãi luôn tồn tại một lằn ranh mỏng.
- Thời đại số khiến thương mãi vượt khỏi quầy kệ, len vào từng cú chạm trên điện thoại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thương mại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thương mãi | trung tính; cũ/lỗi thời; dùng trong văn bản xưa, Nam Bộ trước 1975 Ví dụ: Doanh nghiệp sống nhờ dòng chảy của thương mãi. |
| thương mại | trung tính; chuẩn hiện hành Ví dụ: Ngành thương mại đang phát triển mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc tài liệu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi tác giả muốn tạo không khí cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "thương mại".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức hiện nay, thay bằng "thương mại".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thương mại" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngành thương mãi', 'hoạt động thương mãi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: 'thương mãi quốc tế', 'phát triển thương mãi'.

Danh sách bình luận