Thủ pháp
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.
Ví dụ:
Cô ấy chọn thủ pháp nói thẳng để chấm dứt hiểu lầm.
Nghĩa: Cách để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dùng thủ pháp kể chuyện để bài học dễ hiểu.
- Cô chọn thủ pháp vẽ từng bước để cả lớp làm theo.
- Bạn Lan có thủ pháp ghi nhớ bằng hình vẽ nên học nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên áp dụng thủ pháp đổi vị trí để đội bóng tìm ra khoảng trống.
- Trong bài văn, bạn ấy dùng thủ pháp lặp lại hình ảnh để nhấn mạnh cảm xúc.
- Thầy chọn thủ pháp đặt câu hỏi gợi mở, kéo cả lớp vào cuộc thảo luận.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chọn thủ pháp nói thẳng để chấm dứt hiểu lầm.
- Đạo diễn dùng thủ pháp cắt cảnh dồn dập để tăng nhịp căng thẳng.
- Trong đàm phán, anh chọn thủ pháp im lặng đúng lúc để đối phương tự bộc lộ.
- Nhà văn vận dụng nhiều thủ pháp dựng tình huống, khiến mạch truyện bật sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thủ pháp | trung tính, hơi trang trọng; dùng trong chuyên môn/nghệ thuật nhiều Ví dụ: Cô ấy chọn thủ pháp nói thẳng để chấm dứt hiểu lầm. |
| phương pháp | trung tính, phổ thông; nghiêng về cách thức thực hiện Ví dụ: Phương pháp/Thủ pháp này giúp tăng hiệu quả trình bày. |
| biện pháp | trung tính, hành chính; nhấn mạnh cách để đạt mục tiêu Ví dụ: Áp dụng biện pháp/thủ pháp này để xử lí tình huống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách thức thực hiện trong các bài viết phân tích, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để mô tả các kỹ thuật sáng tạo trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng để chỉ các phương pháp cụ thể trong ngành nghề.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cách thức thực hiện một mục tiêu cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "cách" hoặc "phương pháp".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phương pháp" nhưng "thủ pháp" thường mang tính sáng tạo hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thủ pháp nghệ thuật", "thủ pháp sáng tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "sử dụng thủ pháp", "thủ pháp tinh tế".
