Thử lửa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa vào lửa để xem xét phẩm chất của vàng; thường dùng để ví sự thử thách qua khó khăn, nguy hiểm.
Ví dụ:
Thợ kim hoàn luôn thử lửa trước khi định tuổi vàng.
Nghĩa: Đưa vào lửa để xem xét phẩm chất của vàng; thường dùng để ví sự thử thách qua khó khăn, nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
- Thợ kim hoàn thử lửa miếng vàng để xem có thật hay không.
- Ông chú đốt nhẹ đầu que vàng để thử lửa rồi mới gò thành nhẫn.
- Người thợ đặt vàng lên than hồng, thử lửa trước khi cân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ dùng ngọn khò để thử lửa, quan sát sắc ánh của vàng.
- Trước khi chế tác, vàng được thử lửa để loại bỏ tạp chất còn sót lại.
- Miếng vàng sau khi thử lửa đổi màu đôi chút, giúp thợ đoán độ tinh khiết.
3
Người trưởng thành
- Thợ kim hoàn luôn thử lửa trước khi định tuổi vàng.
- Ánh lửa liếm qua bề mặt, để lại câu trả lời về độ thật – giả của miếng kim loại.
- Tiếng lò rít khẽ, thợ già nheo mắt: thử lửa xong mới dám đặt búa.
- Không có lần thử lửa ấy, mọi lời hứa về chất lượng chỉ là đoán mò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc đối mặt với thử thách lớn trong cuộc sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh nghiệm, thử thách trong công việc hoặc cuộc sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự kiên cường và khả năng vượt qua khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường và quyết tâm.
- Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thử thách và khả năng vượt qua.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có yếu tố thử thách thực sự.
- Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc khích lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thử thách khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc kết quả tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thử lửa", "đang thử lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian, cách thức.

Danh sách bình luận