Thụ giới
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu theo những điều ngăn cấm của đạo Phật để tu hành.
Ví dụ:
Ông quyết tâm thụ giới để sống theo giới luật Phật giáo.
Nghĩa: Chịu theo những điều ngăn cấm của đạo Phật để tu hành.
1
Học sinh tiểu học
- Chú tiểu thụ giới để bắt đầu sống theo luật nhà chùa.
- Ông ấy thụ giới và hứa không sát sinh.
- Cô bác thụ giới rồi, mỗi ngày đều tụng kinh và làm việc thiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta quyết định thụ giới, rời bỏ thói quen cũ để giữ giới luật nhà Phật.
- Sau một mùa an cư, thầy kể rằng mình đã thụ giới và thay đổi cách nhìn về cuộc sống.
- Có người chọn thụ giới để tự rèn mình, tránh điều ác và nuôi lòng từ.
3
Người trưởng thành
- Ông quyết tâm thụ giới để sống theo giới luật Phật giáo.
- Ngày thụ giới, anh gỡ bỏ nhiều ràng buộc đời thường, nhận lấy khuôn phép của cửa thiền.
- Chị bảo thụ giới không phải trốn chạy, mà là tự nguyện buộc mình vào kỷ luật từ bi.
- Người thụ giới học cách dừng tay trước cám dỗ, để tiếng chuông chùa dẫn lối những ngày sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu theo những điều ngăn cấm của đạo Phật để tu hành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá giới bội giới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thụ giới | thuật ngữ Phật giáo, trang trọng, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Ông quyết tâm thụ giới để sống theo giới luật Phật giáo. |
| thọ giới | chuẩn mực Phật giáo, trang trọng, tương đương hoàn toàn Ví dụ: Anh ấy quyết định thọ giới để chuyên tâm tu hành. |
| phá giới | Phật giáo, trang trọng, sắc thái chê trách, đối lập trực tiếp Ví dụ: Tu sĩ ấy bị phê bình vì phá giới. |
| bội giới | Phật giáo, trang trọng, cổ hơn; nghĩa là trái bỏ giới đã thọ Ví dụ: Ông hối hận vì một lần bội giới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về Phật giáo và tôn giáo học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến tôn giáo.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi thức tôn giáo trong Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc nghiên cứu về tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến tôn giáo nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ hành động tôn giáo khác ở chỗ nhấn mạnh vào việc tuân thủ các điều ngăn cấm.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thụ giới từ lâu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "nhà sư"), trạng từ chỉ thời gian (như "từ lâu"), hoặc các cụm từ chỉ mục đích (như "để tu hành").

Danh sách bình luận