Thù ghét
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rất căm ghét.
Ví dụ:
Tôi không còn thù ghét anh ấy nữa.
Nghĩa: Rất căm ghét.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không nên thù ghét bạn cùng lớp chỉ vì bị trêu chọc.
- Em quyết định không thù ghét ai, dù có bị hiểu lầm.
- Cô bé bỏ thói quen thù ghét con mèo vì nó từng cào em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy từng thù ghét môn Toán, nhưng sau này hiểu bài thì lại thấy quý.
- Thay vì thù ghét người làm mình buồn, tớ chọn cách im lặng và học tiếp.
- Bạn ấy thừa nhận mình thù ghét sự giả dối vì nó phá hỏng tình bạn.
3
Người trưởng thành
- Tôi không còn thù ghét anh ấy nữa.
- Người ta dễ thù ghét điều mình không hiểu, rồi sau đó sợ hãi chính cảm xúc ấy.
- Cô ấy nói mình thù ghét sự lạnh lùng nơi công sở, vì nó bào mòn lòng tin.
- Qua thời gian, cái thói quen thù ghét đã mỏng dần, nhường chỗ cho một sự bình thản khó tả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất căm ghét.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thù ghét | mạnh, cảm xúc tiêu cực, trung tính-nghiêm; dùng cả khẩu ngữ và văn viết Ví dụ: Tôi không còn thù ghét anh ấy nữa. |
| căm ghét | mạnh, trung tính; phổ dụng Ví dụ: Anh ta căm ghét kẻ giả dối. |
| hận | rất mạnh, cảm xúc dồn nén; văn nói và văn chương Ví dụ: Cô hận kẻ phản bội. |
| căm hận | rất mạnh, trang trọng/văn chương; dồn nén Ví dụ: Nhân dân căm hận tội ác chiến tranh. |
| oán hận | mạnh, trang trọng/văn chương; sắc thái oán trách Ví dụ: Bà vẫn oán hận kẻ lừa dối mình. |
| căm thù | rất mạnh, khẩu ngữ lẫn cổ động; nhấn vào thù địch Ví dụ: Họ căm thù bọn xâm lược. |
| yêu mến | trung tính, tích cực; phổ dụng Ví dụ: Mọi người yêu mến cô giáo. |
| quý mến | nhẹ-trung tính, lịch sự; phổ dụng Ví dụ: Anh rất quý mến đồng nghiệp. |
| thương yêu | mạnh, tình cảm ấm áp; thân mật Ví dụ: Cô thương yêu đàn em nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, tiêu cực đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc sâu sắc, mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc căm ghét mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với đối tượng cụ thể để làm rõ cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ghét" - từ này nhẹ nhàng hơn.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa mạnh mẽ vốn có.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thù ghét", "đã thù ghét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (người, hành động) để tạo thành cụm động từ.
