Thời chiến
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời kì đang có chiến tranh.
Ví dụ:
Anh trai tôi trưởng thành giữa thời chiến đầy thiếu thốn.
Nghĩa: Thời kì đang có chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể chuyện sống trong thời chiến, mọi người phải chạy xuống hầm trú ẩn.
- Trong thời chiến, mẹ anh từng nấu cơm bằng bếp củi vì thiếu điện.
- Trường học ở làng đóng cửa nhiều ngày trong thời chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thời chiến, người dân quen với tiếng còi báo động vang lên giữa đêm.
- Nhiều bức thư viết vội trong thời chiến trở thành kỷ vật quý của cả gia đình.
- Những con đường vắng đèn trong thời chiến vẫn dẫn bước người gánh gạo ra mặt trận.
3
Người trưởng thành
- Anh trai tôi trưởng thành giữa thời chiến đầy thiếu thốn.
- Thời chiến bóp nghẹt những kế hoạch riêng, để mọi người sống theo nhịp của súng đạn.
- Trong thời chiến, một bữa cơm trọn vẹn cũng trở thành điều xa xỉ và đáng nhớ.
- Nỗi sợ mất mát ở thời chiến khiến người ta học cách yêu thương nhanh và im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời kì đang có chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời chiến | trung tính, hành chính–báo chí, phạm vi lịch sử – quân sự Ví dụ: Anh trai tôi trưởng thành giữa thời chiến đầy thiếu thốn. |
| thời bình | trung tính, phổ biến trong báo chí – hành chính Ví dụ: Chính sách giá cả thời bình khác với thời chiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ bối cảnh lịch sử hoặc phân tích các sự kiện liên quan đến chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm về chiến tranh, thể hiện sự khắc nghiệt và bi tráng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, thường gắn với các bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các bài phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh bối cảnh chiến tranh trong lịch sử hoặc phân tích sự kiện.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường nếu không liên quan đến chủ đề lịch sử hoặc chiến tranh.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời kỳ khác như "thời bình"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Người học cần phân biệt rõ giữa "thời chiến" và các thuật ngữ quân sự khác để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thời chiến khốc liệt', 'trong thời chiến'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khốc liệt, gian khổ), động từ (trải qua, sống trong), và giới từ (trong, vào).

Danh sách bình luận