Chiến cuộc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình hình chiến đấu trong một thời gian, trên một chiến trường nhất định; tình hình chung của chiến tranh.
Ví dụ:
Chiến cuộc leo thang chỉ trong một đêm.
2.
danh từ
Toàn bộ nói chung các hoạt động đấu tranh quân sự và chính trị trên chiến trường trong đó có một số chiến dịch, nhằm thực hiện ý định chiến lược nhất định.
Ví dụ:
Chiến cuộc không chỉ là súng nổ, mà còn là toan tính chính trị chạy ngầm.
Nghĩa 1: Tình hình chiến đấu trong một thời gian, trên một chiến trường nhất định; tình hình chung của chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Bản đồ trên tivi cho thấy chiến cuộc đang rất căng thẳng.
- Ông kể rằng những ngày ấy, chiến cuộc phủ bóng lên cả làng.
- Trên báo sáng nay có bài viết về diễn biến của chiến cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức cập nhật liên tục giúp người dân hiểu rõ nhịp độ của chiến cuộc.
- Những đợt pháo kích dày đặc báo hiệu chiến cuộc đã bước vào giai đoạn khốc liệt.
- Khi thời tiết đổi mùa, chiến cuộc cũng chuyển hướng theo địa hình mới.
3
Người trưởng thành
- Chiến cuộc leo thang chỉ trong một đêm.
- Tôi nhớ cảm giác im ắng kỳ lạ trước khi chiến cuộc bùng lên như bão.
- Khi lương thực cạn, chiến cuộc không còn là bản đồ và mũi tên mà là nỗi đói quặn thắt.
- Người ta già đi rất nhanh giữa chiến cuộc, còn những lời hứa thì trẻ con đến lạ.
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung các hoạt động đấu tranh quân sự và chính trị trên chiến trường trong đó có một số chiến dịch, nhằm thực hiện ý định chiến lược nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách nói về chiến cuộc gồm cả đánh trận và vận động chính trị.
- Các tướng bàn kế hoạch cho toàn bộ chiến cuộc trong năm ấy.
- Bảo tàng trưng bày sơ đồ chiến cuộc với nhiều chiến dịch liên tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học, cô giáo phân tích chiến cuộc như một chỉnh thể gắn kết quân sự và chính trị.
- Những cuộc thương thuyết bí mật là phần âm thầm nhưng quan trọng của chiến cuộc.
- Khi mục tiêu chiến lược thay đổi, toàn bộ chiến cuộc được điều chỉnh cho phù hợp.
3
Người trưởng thành
- Chiến cuộc không chỉ là súng nổ, mà còn là toan tính chính trị chạy ngầm.
- Một tuyên bố ngoại giao khéo léo đôi khi xoay chuyển cả chiến cuộc.
- Ai kiểm soát được dư luận thì nắm nhịp thở của chiến cuộc.
- Nhìn lại, ta thấy chiến cuộc được dệt bằng chiến dịch, chiến thuật và những cuộc đàm phán trong bóng tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình hình chiến đấu trong một thời gian, trên một chiến trường nhất định; tình hình chung của chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến cuộc | Trang trọng, khách quan, dùng để mô tả diễn biến, bối cảnh của một cuộc chiến. Ví dụ: Chiến cuộc leo thang chỉ trong một đêm. |
| chiến sự | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các sự kiện, diễn biến của chiến tranh. Ví dụ: Chiến sự diễn ra ác liệt trên nhiều mặt trận. |
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung các hoạt động đấu tranh quân sự và chính trị trên chiến trường trong đó có một số chiến dịch, nhằm thực hiện ý định chiến lược nhất định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến cuộc | Trang trọng, phân tích, dùng để chỉ tổng thể các hoạt động trong một cuộc chiến lớn, mang tính chiến lược. Ví dụ: Chiến cuộc không chỉ là súng nổ, mà còn là toan tính chính trị chạy ngầm. |
| chiến sự | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các sự kiện, diễn biến của chiến tranh, thường ở quy mô lớn. Ví dụ: Các nhà phân tích đang theo dõi sát sao chiến sự ở khu vực này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình hình chiến tranh hoặc các hoạt động quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quân sự, lịch sử hoặc nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu hoặc báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả tổng quan về tình hình chiến tranh hoặc các hoạt động quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến chiến tranh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về bối cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "chiến dịch" hoặc "trận chiến"; cần chú ý đến phạm vi và quy mô khi sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ một sự kiện quân sự cụ thể mà không có bối cảnh rộng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến cuộc ác liệt", "chiến cuộc kéo dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ác liệt, kéo dài), động từ (bùng nổ, kết thúc), và các danh từ khác (chiến dịch, chiến trường).

Danh sách bình luận