Thợ nguội
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thợ chế tạo, sửa chữa, lắp ráp các sản phẩm kim loại theo lối thủ công.
Ví dụ:
Anh ấy là thợ nguội, sửa đồ kim loại thủ công mỗi ngày.
Nghĩa: Thợ chế tạo, sửa chữa, lắp ráp các sản phẩm kim loại theo lối thủ công.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ nguội mài nhẵn cái chìa khóa bị sứt.
- Bác thợ nguội lắp lại bản lề cửa sắt cho nhà em.
- Anh thợ nguội dùng cưa tay cắt miếng sắt thành hình tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác thợ nguội chỉnh lại trục quay, chiếc quạt máy chạy êm hẳn.
- Người thợ nguội đo từng ly, mài cạnh thép để khớp đúng bản vẽ.
- Xưởng có thợ nguội chuyên lắp chốt, nắn thẳng và thử độ khít của các chi tiết.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là thợ nguội, sửa đồ kim loại thủ công mỗi ngày.
- Có những mối hàn chỉ tay nghề thợ nguội mới làm mềm được đường sáng của thép.
- Tôi đứng nhìn người thợ nguội rà mặt phẳng, từng nét dũa nghe như tiếng kim loại thở.
- Một chiếc máy cũ sống lại sau khi qua bàn tay bình tĩnh của người thợ nguội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến cơ khí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến ngành cơ khí hoặc mô tả công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn công việc cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mô tả công việc cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến chế tạo, sửa chữa kim loại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ khí hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ nghề nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các nghề cơ khí khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ các công việc không liên quan đến kim loại hoặc cơ khí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "người thợ nguội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "khéo léo"), động từ chỉ hành động (như "làm việc"), hoặc danh từ chỉ công cụ (như "dụng cụ").

Danh sách bình luận