Thỉnh kinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi xin kinh Phật ở nước ngoài đưa về.
Ví dụ:
Vị sư lên đường thỉnh kinh từ một xứ sở Phật giáo lâu đời.
Nghĩa: Đi xin kinh Phật ở nước ngoài đưa về.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà sư sang nước khác để thỉnh kinh đem về chùa.
- Thầy chùa đi xa, mong thỉnh kinh cho mọi người cùng đọc.
- Các sư cô chuẩn bị hành trang để thỉnh kinh về nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn tăng sĩ vượt biên giới để thỉnh kinh, mong bổ sung tạng kinh cho quê hương.
- Thầy trụ trì quyết định thỉnh kinh từ một tu viện xa, coi đó là chuyến đi nghĩa lớn.
- Ngài dành nhiều năm học tiếng bản địa chỉ để thỉnh kinh cho chùa Việt.
3
Người trưởng thành
- Vị sư lên đường thỉnh kinh từ một xứ sở Phật giáo lâu đời.
- Ông nói, thỉnh kinh không chỉ là mang sách về, mà là mang ánh sáng hiểu biết trở lại.
- Có người coi chuyến thỉnh kinh là cuộc hành hương của cả đời tu.
- Trong sử cũ, nhiều bậc cao tăng đã băng rừng vượt biển để thỉnh kinh cho đất nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi xin kinh Phật ở nước ngoài đưa về.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thỉnh kinh | trang trọng, tôn giáo Phật giáo; trung tính sắc thái; phạm vi lịch sử–tôn giáo Ví dụ: Vị sư lên đường thỉnh kinh từ một xứ sở Phật giáo lâu đời. |
| cầu kinh | trang trọng tôn giáo; mức độ khác: thường là đọc/khẩn cầu; chỉ gần nghĩa khi nói đến việc cầu xin kinh văn; dùng hạn chế Ví dụ: Sư đoàn về chùa cầu kinh để xin bản chép cổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh liên quan đến Phật giáo, như "Tây Du Ký".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với kinh Phật.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến Phật giáo, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến việc xin hoặc mượn sách, nhưng "thỉnh kinh" mang ý nghĩa tôn giáo đặc thù.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh văn hóa và lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi thỉnh kinh", "đã thỉnh kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "nhà sư"), phó từ chỉ thời gian (như "đã", "đang"), và trạng từ chỉ nơi chốn (như "ở nước ngoài").

Danh sách bình luận