Thế thần

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(danh từ) Viên quan thuộc một gia đình đã mấy đời làm quan to.
Ví dụ: Ông ta là thế thần, con nhà quan lớn nhiều đời.
2.
danh từ
(hoặc tính từ; ít dùng) Như thần thế. Thế thần lắm mới được như vậy
Ví dụ: Họ thế thần nên mọi cửa dường như mở sẵn.
Nghĩa 1: (danh từ) Viên quan thuộc một gia đình đã mấy đời làm quan to.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy là thế thần, sinh ra trong nhà có nhiều đời làm quan.
  • Nghe kể, vị quan kia là thế thần nên ai cũng nể.
  • Trong truyện, chàng trai là thế thần nên vào triều rất sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì là thế thần, ông quan trẻ nhanh chóng được giao việc quan trọng.
  • Người ta nhìn thế thần với sự dè chừng, bởi phía sau là cả một dòng họ quyền quý.
  • Trong bối cảnh phong kiến, một thế thần thường bước vào triều chính bằng con đường đã dọn sẵn.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta là thế thần, con nhà quan lớn nhiều đời.
  • Danh vị thế thần mở cửa cho ông đến quyền lực, còn năng lực mới giữ ông ở lại.
  • Ở chốn quan trường, một thế thần có thể đi nhanh, nhưng không phải lúc nào cũng đứng vững.
  • Bóng của tổ tiên che mát lưng thế thần, song cũng đè nặng lên từng bước chân.
Nghĩa 2: (hoặc tính từ; ít dùng) Như thần thế. Thế thần lắm mới được như vậy
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà ấy thế thần lắm nên ai cũng kiêng nể.
  • Vì thế thần, họ dễ xin được việc.
  • Cậu bé nghe người lớn bảo gia đình kia rất thế thần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ thế thần, anh ta bước vào cơ quan như có gió đỡ lưng.
  • Câu nói “thế thần lắm mới được như vậy” gợi ý rằng vị thế xã hội đã giúp nhiều.
  • Trong truyện, một nhân vật dựa vào thế thần để xoay chuyển tình thế.
3
Người trưởng thành
  • Họ thế thần nên mọi cửa dường như mở sẵn.
  • Khi thế thần phủ bóng, nỗ lực cá nhân dễ bị hiểu lầm là đặc quyền.
  • Có người mượn thế thần để đi nhanh, có người bỏ thế thần để đi xa.
  • Thế thần chỉ là chiếc cầu, không phải là bến đỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về gia phả, dòng họ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyện lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và uy quyền, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các gia đình có truyền thống làm quan hoặc có uy tín lâu đời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử, gia phả.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'thần thế', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác, cần hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến lịch sử hoặc gia phả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thế thần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "cái") và tính từ (như "lớn", "nhỏ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...