Thây ma
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xác chết (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Người dân xì xào bảo đó chỉ là một thây ma bị vứt bên bờ suối.
Nghĩa: Xác chết (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Trong chuyện ma, người ta kể làng bỏ hoang vì sợ thây ma trong ngôi nhà cũ.
- Bạn nhỏ run run nắm tay mẹ khi nghe nói có thây ma ở bãi đất trống.
- Cuốn sách cảnh báo đừng nghịch bãi rác vì có thể gặp thây ma trong lời đồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm đó, cậu mơ thấy thây ma lê bước qua sân, mắt vô hồn như than tắt.
- Trong phim, thây ma tượng trưng cho điều xấu xí còn sót lại sau chiến tranh.
- Cô bạn trêu: “Đừng thức khuya nữa, mặt cậu nhìn như thây ma rồi đấy.”
3
Người trưởng thành
- Người dân xì xào bảo đó chỉ là một thây ma bị vứt bên bờ suối.
- Giữa kho bãi ẩm mốc, chiếc bù nhìn rách nát trông như thây ma gục đầu chờ mục ruỗng.
- Anh ta sống lay lắt, lòng rỗng không, tự ví mình như thây ma đi lạc giữa phố.
- Trong câu chuyện cũ, bọn cướp coi những người ngã xuống chỉ như thây ma để phỉ nhổ, tàn nhẫn đến rợn người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xác chết (hàm ý coi khinh).
Từ trái nghĩa:
người sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thây ma | mạnh, miệt thị; khẩu ngữ–báo chí, đôi khi văn chương đen tối Ví dụ: Người dân xì xào bảo đó chỉ là một thây ma bị vứt bên bờ suối. |
| thây | trung tính→hơi lạnh lùng; văn viết, tả xác vô tri Ví dụ: Chiến trường vương vãi thây người. |
| xác chết | trung tính, miêu tả khách quan; phổ thông Ví dụ: Họ phát hiện một xác chết bên bờ sông. |
| người sống | trung tính, đối lập trạng thái; phổ thông Ví dụ: Trong nhà chỉ còn người sống, không thấy người chết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phim ảnh hoặc truyện kinh dị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm kinh dị, giả tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự coi khinh hoặc ghê sợ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thuộc về văn học hoặc giải trí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các nhân vật hoặc tình huống trong truyện kinh dị, phim ảnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xác chết khác như "xác" hoặc "thi thể".
- Thường mang sắc thái tiêu cực, cần chú ý khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thây ma ghê rợn", "thây ma trong phim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ghê rợn, đáng sợ), động từ (xuất hiện, đi lại), và các cụm từ chỉ địa điểm (trong phim, ngoài nghĩa địa).
