Thất thủ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). (Vị trí phòng thủ quan trọng) bị mất về tay đối phương.
Ví dụ:
Pháo đài thất thủ trước sức tấn công dồn dập.
Nghĩa: (cũ). (Vị trí phòng thủ quan trọng) bị mất về tay đối phương.
1
Học sinh tiểu học
- Thành bị vây lâu ngày rồi thất thủ.
- Đồn nhỏ bên sông thất thủ sau trận đánh lớn.
- Cửa ải trên núi thất thủ vì quân canh quá ít.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi quân tiếp viện đến muộn, thành đã thất thủ và cờ địch phấp phới trên tường.
- Đồn biên giới thất thủ, bản đồ chiến sự đổi màu chỉ sau một đêm.
- Cửa ải thất thủ mở đường cho đối phương tràn xuống đồng bằng.
3
Người trưởng thành
- Pháo đài thất thủ trước sức tấn công dồn dập.
- Một khi thành trì thất thủ, lịch sử của vùng đất ấy rẽ sang hướng khác.
- Đồn lũy thất thủ không chỉ vì hỏa lực yếu, mà còn vì lòng người đã rời đi.
- Khi cổng thành thất thủ, tiếng chuông báo động hóa thành tiếng thở dài của cả kinh thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). (Vị trí phòng thủ quan trọng) bị mất về tay đối phương.
Từ đồng nghĩa:
vỡ trận mất thành
Từ trái nghĩa:
giữ vững trụ vững
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất thủ | trang trọng, cổ–báo; trung tính, sắc thái thất bại rõ, dùng trong văn bản lịch sử/quân sự Ví dụ: Pháo đài thất thủ trước sức tấn công dồn dập. |
| vỡ trận | khẩu ngữ–báo chí; mạnh, nhấn sự sụp đổ tuyến phòng ngự Ví dụ: Tuyến phía tây vỡ trận, thành trì thất thủ trong đêm. |
| mất thành | cổ–văn chương; trung tính, gắn bối cảnh công thủ thành lũy Ví dụ: Kinh đô mất thành sau ba ngày bị vây hãm. |
| giữ vững | trung tính–quân sự; đối lập trực tiếp về kết cục phòng thủ Ví dụ: Dù bị bao vây, họ giữ vững phòng tuyến. |
| trụ vững | báo chí–trung tính; nhấn sự kiên cố trước tấn công Ví dụ: Đồn biên phòng trụ vững sau nhiều đợt pháo kích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử hoặc quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mất mát, thất bại trong bối cảnh quân sự.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự kiện lịch sử hoặc quân sự liên quan đến mất mát vị trí phòng thủ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
- Không nên dùng để chỉ thất bại trong các lĩnh vực khác ngoài quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thất thủ", "bị thất thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc vị trí, ví dụ: "thành phố", "căn cứ".

Danh sách bình luận