Thao trường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bãi tập quân sự hoặc thể thao.
Ví dụ: Chiều nay đơn vị diễn tập ở thao trường.
Nghĩa: Bãi tập quân sự hoặc thể thao.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, tiếng còi vang lên trên thao trường.
  • Các chú bộ đội chạy đều trên thao trường rộng.
  • Cả lớp xếp hàng tham quan thao trường của doanh trại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng nghiêng xuống, bụi bay mờ trên thao trường khi tiểu đội tập bắn.
  • Tiếng hô khẩu lệnh dội lại giữa thao trường, nhịp bước đều như trống.
  • Chúng tôi đứng ngoài hàng rào, nhìn thao trường với sự háo hức lẫn nể phục.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay đơn vị diễn tập ở thao trường.
  • Mồ hôi thấm áo, đôi giày lấm đất, anh hiểu mỗi vòng chạy trên thao trường đều có giá của nó.
  • Thao trường vắng người, những vệt giày đan vào nhau như trang nhật ký không lời.
  • Giữa thao trường, tiếng còi rạch nắng, nhắc người ta về kỷ luật và giới hạn của bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bãi tập quân sự hoặc thể thao.
Từ đồng nghĩa:
sân tập bãi tập
Từ Cách sử dụng
thao trường trung tính; chuyên biệt lĩnh vực quân sự/thể thao; trang trọng-văn bản Ví dụ: Chiều nay đơn vị diễn tập ở thao trường.
sân tập trung tính; phổ thông; bao quát, dùng cho thể thao nhiều hơn Ví dụ: Đội tuyển ra sân tập từ sáng sớm.
bãi tập trung tính; thông dụng; gần nghĩa trực tiếp cả quân sự lẫn thể thao Ví dụ: Tân binh tập bắn ở bãi tập.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc bối cảnh liên quan đến quân đội hoặc thể thao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, huấn luyện thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Liên quan đến các hoạt động tổ chức, huấn luyện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động huấn luyện quân sự hoặc thể thao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "sân tập".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thao trường rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, lớn), động từ (tập luyện, xây dựng), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...