Than trắng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năng lượng của các thác nước cung cấp
Ví dụ: Than trắng là cách gọi năng lượng do thác nước cung cấp.
Nghĩa: Năng lượng của các thác nước cung cấp
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ than trắng, nhà máy phát điện bên thác sáng cả bản làng.
  • Người ta gọi sức nước ở thác là than trắng.
  • Con suối chảy mạnh cho thấy nơi đây có nhiều than trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vùng núi này giàu than trắng nên hệ thống thủy điện phát triển nhanh.
  • Bản đồ năng lượng ghi rõ khu vực có tiềm năng than trắng dọc các con thác.
  • Khi mưa lớn, dòng thác cuộn mạnh, người kỹ sư nói đó là lúc than trắng dồi dào nhất.
3
Người trưởng thành
  • Than trắng là cách gọi năng lượng do thác nước cung cấp.
  • Nhiều địa phương chuyển từ than đen sang than trắng để giảm khí thải.
  • Khi nhìn tuabin quay dưới chân thác, tôi thấy sự bền bỉ của than trắng nuôi cả thị trấn.
  • Giữa tiếng nước rầm rì, than trắng biến sức chảy thành ánh sáng trong từng ô cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năng lượng của các thác nước cung cấp
Từ đồng nghĩa:
thuỷ điện điện nước
Từ trái nghĩa:
than đen
Từ Cách sử dụng
than trắng Thuật ngữ cổ/hiếm, tính lịch sử; trung tính-ngôn loại chuyên môn kỹ thuật thủy điện; sắc thái trung tính Ví dụ: Than trắng là cách gọi năng lượng do thác nước cung cấp.
thuỷ điện trung tính, hiện đại, chuyên môn; phổ biến hơn Ví dụ: Khu vực này giàu tiềm năng thủy điện.
điện nước khẩu ngữ, giản dị; dùng trong lời nói thường ngày Ví dụ: Vùng núi có nhiều điện nước do thác cung cấp.
than đen trung tính, lịch sử; đối lập vật liệu nhiên liệu hóa thạch với nguồn nước Ví dụ: Trước kia, nhiều nhà máy chạy bằng than đen chứ không phải than trắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về năng lượng tái tạo hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành năng lượng, đặc biệt là khi nói về thủy điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về năng lượng.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là thủy điện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến năng lượng hoặc môi trường.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại than khác như than đá, than củi.
  • Khác biệt với "than đá" ở chỗ không phải là nhiên liệu hóa thạch.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các loại năng lượng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "than trắng này", "một loại than trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("than trắng sạch"), động từ ("sản xuất than trắng"), hoặc lượng từ ("một tấn than trắng").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...