Thần hôn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sớm tối (thăm hỏi cha mẹ).
Ví dụ:
Tôi giữ thói quen thần hôn, sáng thăm hỏi, tối ghé phòng cha mẹ.
Nghĩa: Sớm tối (thăm hỏi cha mẹ).
1
Học sinh tiểu học
- Con nhớ thần hôn, sáng chào mẹ, tối chúc ba ngủ ngon.
- Ngày nào bé cũng làm thần hôn, hỏi mẹ: hôm nay mẹ có mệt không?
- Tan học về, em chạy vào nhà làm thần hôn với ông bà, cười thật tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi học về, mình ghé phòng ba mẹ làm thần hôn, kể nhanh chuyện ở lớp.
- Thần hôn không chỉ là lời chào, mà là cách con nhớ đến sức khỏe của cha mẹ mỗi ngày.
- Buổi tối, mình pha tách trà cho mẹ như một phần của thần hôn sau bữa cơm.
3
Người trưởng thành
- Tôi giữ thói quen thần hôn, sáng thăm hỏi, tối ghé phòng cha mẹ.
- Thần hôn giúp tôi kéo gần lại những khoảng lặng giữa các thế hệ.
- Mỗi tối bước qua cửa, một câu hỏi nhỏ trong nghi thức thần hôn khiến nhà ấm hơn.
- Giữa guồng quay công việc, thần hôn là nhịp chậm để nhìn xem cha mẹ cần gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để chỉ thời gian sớm tối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với văn học cổ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu chỉ thời gian trong ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường đi kèm với các từ ngữ cổ khác để tạo sự hài hòa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "sáng tối".
- Không nên dùng nếu không chắc chắn về ngữ cảnh văn học phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn học hoặc lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thần hôn của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (thăm hỏi, chăm sóc) và tính từ (thân thiết, gần gũi).

Danh sách bình luận