Than bùn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Than màu nâu thẫm, mềm, chứa ít carbon, nhiều nước, thường dùng làm chất đốt hoặc làm phân bón
Ví dụ: Than bùn được dùng làm chất đốt và cải tạo đất.
Nghĩa: Than màu nâu thẫm, mềm, chứa ít carbon, nhiều nước, thường dùng làm chất đốt hoặc làm phân bón
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nông dân trộn than bùn vào đất để cây lớn nhanh.
  • Bếp đỏ lửa nhờ mấy cục than bùn khô.
  • Con nhìn đầm lầy kia có nhiều than bùn màu nâu sẫm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà vườn dùng than bùn để giữ ẩm cho luống rau mới trồng.
  • Mùa mưa, than bùn ở vùng trũng sủi bọt khi người ta dậm chân xuống.
  • Trong tiết khoa học, cô nói than bùn cháy kém hơn than đá nhưng giúp cải tạo đất tốt.
3
Người trưởng thành
  • Than bùn được dùng làm chất đốt và cải tạo đất.
  • Trên nông trại, lớp than bùn giữ ẩm như chiếc đệm dày cho rễ cây, vừa ấm vừa tơi.
  • Ở miền đầm lầy, mùi than bùn ẩm bốc lên, nghe là biết mùa gieo trồng đã tới.
  • Khi giá nhiên liệu tăng, người ta phơi khô than bùn để đỡ tiền củi lửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Than màu nâu thẫm, mềm, chứa ít carbon, nhiều nước, thường dùng làm chất đốt hoặc làm phân bón
Từ đồng nghĩa:
lignite
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
than bùn trung tính, khoa học/kỹ thuật; chỉ đúng một loại than cụ thể Ví dụ: Than bùn được dùng làm chất đốt và cải tạo đất.
lignite trung tính, thuật ngữ mượn; dùng trong tài liệu kỹ thuật, ít khẩu ngữ Ví dụ: Mỏ than bùn (lignite) ở vùng đầm lầy được khảo sát.
than đá trung tính, kỹ thuật; đối lập về cấp bậc biến chất và hàm lượng carbon Ví dụ: So với than bùn, than đá có nhiệt trị cao hơn nhiều.
than nâu trung tính, kỹ thuật; thường được xem là cấp cao hơn than bùn Ví dụ: Nhà máy chuyển từ than bùn sang than nâu để tăng hiệu suất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về môi trường, năng lượng và nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về địa chất, nông nghiệp và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến năng lượng, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại than khác như than đá, than củi.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấn than bùn", "than bùn này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, nhiều), tính từ (mềm, nâu thẫm) và động từ (dùng, chứa).
than than đá than củi củi dầu khí xăng nhiên liệu phân đạm