Thả mồi bắt bóng
Nghĩa & Ví dụ
Trường hợp bỏ đi cái đã nắm chắc trong tay để chạy theo cái chỉ là hi vọng viển vông, không thực tế.
Ví dụ:
Anh bỏ công việc ổn định để đuổi theo dự án viển vông, thả mồi bắt bóng.
Nghĩa: Trường hợp bỏ đi cái đã nắm chắc trong tay để chạy theo cái chỉ là hi vọng viển vông, không thực tế.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bỏ suất học bổng chắc chắn để mơ đi du lịch miễn phí chỉ nghe trên mạng, đúng là thả mồi bắt bóng.
- Em bán chiếc xe đạp đang dùng tốt để đợi một chiếc xe “miễn phí” chưa biết có thật không, thả mồi bắt bóng rồi.
- Bạn từ chối vai diễn nhỏ đã nhận để mong vai chính không chắc có, như thế là thả mồi bắt bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy nghỉ câu lạc bộ đã gắn bó chỉ vì nghe lời hứa mơ hồ về một đội mạnh hơn; cuối cùng chẳng có gì, rõ là thả mồi bắt bóng.
- Cô bạn bỏ đề tài đã nghiên cứu ổn để chạy theo ý tưởng viral trên mạng, rốt cuộc mất cả hai, đúng kiểu thả mồi bắt bóng.
- Bạn dừng ôn kì kiểm tra vì tin mẹo trúng tủ lan truyền, kết quả trượt mất điểm; đó là thả mồi bắt bóng.
3
Người trưởng thành
- Anh bỏ công việc ổn định để đuổi theo dự án viển vông, thả mồi bắt bóng.
- Chị gạt mối quan hệ bền vững để theo đuổi lời hứa hào nhoáng từ người mới quen; đó là một cú thả mồi bắt bóng đắt giá.
- Doanh nghiệp rời phân khúc đang sinh lời để lao vào xu hướng phù phiếm, rồi nhận ra mình đã thả mồi bắt bóng giữa cơn lốc quảng cáo.
- Đôi khi ta mải mê bóng nước lấp lánh trên mặt hồ mà quên mất con cá chắc chắn trong tay lưới—thả mồi bắt bóng và trả giá bằng thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên nhủ hoặc chỉ trích ai đó khi họ đang theo đuổi điều không thực tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh báo hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính hình tượng và ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thực tế trong hành động của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi trò chuyện thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự như "bỏ con săn sắt, bắt con cá rô".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa ẩn dụ của thành ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ, cấu tạo từ các từ đơn ghép lại, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã thả mồi bắt bóng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, ví dụ: "Người đó thả mồi bắt bóng."

Danh sách bình luận