Tay cầm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận để cầm của một số dụng cụ, thường tròn và ngắn.
Ví dụ: Anh nắm tay cầm vali và kéo đi nhanh.
Nghĩa: Bộ phận để cầm của một số dụng cụ, thường tròn và ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nắm chặt tay cầm của xô nước để không bị rơi.
  • Tay cầm của chiếc kéo vừa vặn với ngón tay em.
  • Cô lau sạch tay cầm của chổi trước khi quét nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu siết tay cầm của vợt cho chắc rồi giao bóng.
  • Trên xe đạp, tay cầm bị lỏng nên đi hơi chao đảo.
  • Con dao mới có tay cầm bọc nhựa, cầm lâu không bị đau tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh nắm tay cầm vali và kéo đi nhanh.
  • Tay cầm ấm đun bằng gỗ, chạm vào không sợ bỏng.
  • Cô xoay nhẹ tay cầm tua vít, vít ăn ren rất mượt.
  • Tay cầm chiếc nồi đã mòn bóng, như dấu vết của những bữa cơm lâu năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận để cầm của một số dụng cụ, thường tròn và ngắn.
Từ đồng nghĩa:
cán chuôi tay nắm
Từ Cách sử dụng
tay cầm trung tính, kỹ thuật–đời thường, vật thể cụ thể Ví dụ: Anh nắm tay cầm vali và kéo đi nhanh.
cán trung tính; phổ biến trong dụng cụ cầm tay Ví dụ: Cán búa bị lỏng, cần vặn chặt lại.
chuôi trung tính hơi chuyên biệt; thường dùng với dao, kéo Ví dụ: Chuôi dao bọc gỗ nên cầm êm tay.
tay nắm trung tính; hay dùng cho cửa, ngăn kéo, vật có bộ phận để nắm Ví dụ: Tay nắm cửa bị gãy, phải thay mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dụng cụ gia đình hoặc công cụ cầm tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật mô tả cấu tạo của dụng cụ hoặc thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể bộ phận của dụng cụ mà người sử dụng cần cầm nắm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc văn chương.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại dụng cụ (ví dụ: tay cầm của nồi, tay cầm của máy khoan).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tay nắm" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sự khác biệt về cấu tạo và chức năng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tay" và "cầm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tay cầm của cái kéo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm (như "dài", "ngắn") hoặc động từ chỉ hành động (như "nắm", "giữ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...