Tạp âm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Âm thanh khác lạ xen lẫn vào, gây khó khăn cho việc nghe nhận âm thanh chính.
Ví dụ:
Mic có tạp âm nên cuộc họp trực tuyến bị rè.
Nghĩa: Âm thanh khác lạ xen lẫn vào, gây khó khăn cho việc nghe nhận âm thanh chính.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo im lặng vì loa có nhiều tạp âm, nghe không rõ.
- Con bật quạt nhỏ lại để đỡ tạp âm khi mẹ gọi điện.
- Trong lớp, bạn đóng cửa sổ để bớt tạp âm từ sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ghi âm bài hát mà cửa sổ mở, tiếng xe ngoài đường thành tạp âm lẫn vào.
- Trong giờ kiểm tra nghe, tiếng mưa rơi tạo tạp âm làm tụi mình khó bắt kịp câu hỏi.
- Bạn ấy đeo tai nghe chống ồn để lọc bớt tạp âm khi học từ vựng.
3
Người trưởng thành
- Mic có tạp âm nên cuộc họp trực tuyến bị rè.
- Quán cà phê bật nhạc nền vừa đủ, không lấn thành tạp âm che mất tiếng trò chuyện.
- Khi thu podcast, tôi tắt tủ lạnh để tránh tạp âm lẩn quẩn ở dải trầm.
- Đêm xuống, thành phố dịu lại, chỉ còn vài tạp âm lác đác như tiếng xe muộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Âm thanh khác lạ xen lẫn vào, gây khó khăn cho việc nghe nhận âm thanh chính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
âm sạch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạp âm | trung tính, kỹ thuật âm thanh; sắc thái khách quan Ví dụ: Mic có tạp âm nên cuộc họp trực tuyến bị rè. |
| tiếng ồn | trung tính, phổ thông; mức mạnh vừa Ví dụ: Bản thu có nhiều tiếng ồn làm che mất giọng hát. |
| nhiễu | thuật ngữ kỹ thuật, trang trọng; trung tính cảm xúc Ví dụ: Tín hiệu bị nhiễu nên khó nghe lời thoại. |
| tiếng nhiễu | kỹ thuật, trung tính; sát nghĩa trong ngữ cảnh âm thanh Ví dụ: Mic thu vào nhiều tiếng nhiễu nên bản mix không sạch. |
| âm sạch | kỹ thuật, trung tính; nhấn mạnh không có tạp âm Ví dụ: Phòng thu xử lý tốt nên âm sạch, rõ từng chi tiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiếng ồn không mong muốn trong môi trường xung quanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm thanh, môi trường hoặc công nghệ âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về một không gian ồn ào, hỗn loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành âm thanh, điện tử, và truyền thông để chỉ các âm thanh không mong muốn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái hoặc cản trở.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường không mang tính trang trọng, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ sự phiền toái do âm thanh không mong muốn gây ra.
- Tránh dùng khi cần miêu tả âm thanh dễ chịu hoặc có chủ đích.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ nguồn gốc tạp âm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiếng ồn" nhưng "tạp âm" thường chỉ âm thanh xen lẫn, không phải âm thanh chính.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ âm thanh chính hoặc âm thanh có chủ đích.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích của âm thanh được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tạp âm lớn", "tạp âm khó chịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, khó chịu) và động từ (gây ra, loại bỏ).

Danh sách bình luận