Tần suất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lần xuất hiện của một hiện tượng trong một khoảng, một đơn vị thời gian nhất định nào đó.
Ví dụ:
Báo cáo cho thấy tần suất lỗi giảm rõ rệt.
Nghĩa: Số lần xuất hiện của một hiện tượng trong một khoảng, một đơn vị thời gian nhất định nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo ghi tần suất mưa trong tuần lên bảng.
- Bạn Nam đếm tần suất chim bay qua cửa sổ mỗi buổi sáng.
- Mẹ theo dõi tần suất con ho trong ngày để báo bác sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ứng dụng hiển thị tần suất tim đập khi bạn chạy bộ.
- Cậu ấy ghi lại tần suất xuất hiện của từ mới trong truyện để học từ vựng.
- Nhóm em khảo sát tần suất xe buýt chạy giờ cao điểm.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo cho thấy tần suất lỗi giảm rõ rệt.
- Khi công việc dồn dập, tần suất căng thẳng tăng lên như thủy triều.
- Cô ấy điều chỉnh tần suất tập luyện để cơ thể có thời gian hồi phục.
- Trong nghiên cứu thị trường, tần suất mua lặp lại thường nói lên độ trung thành của khách hàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lần xuất hiện của một hiện tượng trong một khoảng, một đơn vị thời gian nhất định nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiếm khi thường xuyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tần suất | thuật ngữ khoa học; trung tính, trang trọng Ví dụ: Báo cáo cho thấy tần suất lỗi giảm rõ rệt. |
| tần số | thuật ngữ kỹ thuật; gần nghĩa trong bối cảnh vật lý/thống kê; trung tính Ví dụ: Tần số (tần suất) xuất hiện của lỗi tăng vào giờ cao điểm. |
| hiếm khi | khẩu ngữ; mức độ rất thấp; đối lập thực dụng về mức độ xuất hiện Ví dụ: Lỗi xảy ra hiếm khi nên tần suất rất thấp. |
| thường xuyên | khẩu ngữ; mức độ cao; đối lập thực dụng về mức độ xuất hiện Ví dụ: Sự cố xảy ra thường xuyên tức tần suất cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như thống kê, y học, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt số lần xuất hiện của một hiện tượng trong một khoảng thời gian cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần độ chính xác cao hoặc không liên quan đến số liệu.
- Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tần số", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không xác định rõ đơn vị thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc đơn vị đo lường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tần suất cao", "tần suất xuất hiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
