Tằm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ấu trùng của một loài bướm, ăn lá dâu hoặc lá sắn, nuôi để lấy tơ.
Ví dụ: Con tằm ăn lá dâu rồi nhả tơ.
Nghĩa: Ấu trùng của một loài bướm, ăn lá dâu hoặc lá sắn, nuôi để lấy tơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tằm đang nhấm nháp lá dâu trên nong.
  • Bà ngoại cho em xem con tằm trắng múp.
  • Nhà em nuôi tằm để lấy tơ dệt khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những nong tằm rung nhẹ khi chúng bò tìm lá dâu non.
  • Cô hướng dẫn bọn mình cho tằm ăn đúng giờ để tằm lớn nhanh.
  • Tằm no bụng, im lặng nằm kén như đang giấu một điều bí mật.
3
Người trưởng thành
  • Con tằm ăn lá dâu rồi nhả tơ.
  • Nhìn nong tằm trắng phau mà nhớ mùi lá dâu ngai ngái của quê nhà.
  • Nuôi tằm đòi hỏi nhịp chăm nom đều đặn, lệch một bữa là tằm yếu đi ngay.
  • Tằm làm kén trong im lặng, còn người thì bền bỉ uốn sợi đời mình qua từng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các vùng nông thôn hoặc nơi nuôi tằm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, sinh học hoặc kinh tế nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong nuôi trồng và sản xuất tơ tằm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng thường nghiêng về chuyên ngành hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nuôi tằm hoặc sản xuất tơ tằm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không quen thuộc với ngành nông nghiệp.
  • Khác biệt với từ "sâu" ở chỗ "tằm" chỉ một loài cụ thể có giá trị kinh tế.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con tằm", "tằm dâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ ("một con tằm"), tính từ ("tằm trắng"), hoặc động từ ("nuôi tằm").
nhộng kén dâu bướm sâu ấu trùng lụa sợi dệt