Sút cân

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơ thể) cân không nặng bằng trước, chứng tỏ sức khoẻ có kém đi.
Ví dụ: Tôi sút cân sau lần bệnh dạ dày.
Nghĩa: (Cơ thể) cân không nặng bằng trước, chứng tỏ sức khoẻ có kém đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp lo khi thấy bạn Minh sút cân sau đợt ốm.
  • Con mèo nhà em sút cân vì bỏ ăn mấy ngày.
  • Bà ngoại nhắc em ăn đủ bữa để không sút cân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa thi căng thẳng, cậu ấy sút cân thấy rõ vì ngủ ít và ăn qua loa.
  • Đợt cảm cúm kéo dài khiến mình sút cân, mặt hốc hác hơn.
  • Đi đá bóng dưới nắng mà không bù nước, bạn Nam sút cân và mệt lả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sút cân sau lần bệnh dạ dày.
  • Anh nhận ra mình sút cân khi quần cũ bỗng lỏng, và sức chịu đựng cũng giảm.
  • Thức khuya triền miên làm cô sút cân, da xanh và bước chân chậm lại.
  • Sau chuỗi ngày stress, anh sút cân không chủ ý, như một tín hiệu cơ thể đang kêu cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cơ thể) cân không nặng bằng trước, chứng tỏ sức khoẻ có kém đi.
Từ đồng nghĩa:
giảm cân sụt cân
Từ trái nghĩa:
tăng cân
Từ Cách sử dụng
sút cân trung tính, ý tiêu cực nhẹ; y học đời thường, không trang trọng Ví dụ: Tôi sút cân sau lần bệnh dạ dày.
giảm cân trung tính, phổ thông; bao quát cả chủ động/bị động Ví dụ: Dạo này tôi giảm cân thấy rõ.
sụt cân mạnh hơn, sắc thái tiêu cực rõ; hay dùng trong ngữ cảnh bệnh lý Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy sụt cân nhanh.
tăng cân trung tính; đối lập trực tiếp về số cân Ví dụ: Điều trị xong, cô ấy bắt đầu tăng cân trở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, dinh dưỡng hoặc y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học và dinh dưỡng để mô tả tình trạng sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sức khỏe kém.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe có dấu hiệu suy giảm.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả việc giảm cân có chủ đích và tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của việc sút cân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giảm cân" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh.
  • "Sút cân" thường không mang ý nghĩa tích cực như "giảm cân".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã sút cân", "bị sút cân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi"), danh từ chỉ thời gian (như "trong tháng qua"), hoặc các từ chỉ nguyên nhân (như "do bệnh").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...