Sư mô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Sư (nói khái quát; hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Cái lũ sư mô ấy rình rang thế thôi, chẳng đáng tin.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Sư (nói khái quát; hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng sư mô ấy lúc nào cũng khoe khoang, nghe mà mệt.
  • Con sư mô nào bày trò phá lớp thế không biết!
  • Bộ sư mô kia làm ồn suốt giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái bọn sư mô ấy chỉ giỏi nói to, làm thì chẳng ra sao.
  • Nhìn điệu bộ sư mô kia mà thấy chán, cứ tưởng mình là trung tâm.
  • Đám sư mô đó chuyên gieo chuyện linh tinh, làm lớp mất đoàn kết.
3
Người trưởng thành
  • Cái lũ sư mô ấy rình rang thế thôi, chẳng đáng tin.
  • Ông sư mô nào tự xưng chuyên gia mà nói năng rỗng tuếch, nghe phát ngán.
  • Đám sư mô đó lên mạng quăng câu chữ ào ào, chứ bảo làm việc thật thì lẩn như trạch.
  • Nhìn cái vẻ đạo mạo của mấy sư mô ấy mà buồn cười, ngoài miệng thì nhân nghĩa, trong bụng chỉ nhặt nhạnh lợi riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Sư (nói khái quát; hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sư mô khẩu ngữ, miệt thị, thô mộc, sắc thái coi khinh, mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Cái lũ sư mô ấy rình rang thế thôi, chẳng đáng tin.
sư sãi trung tính→miệt thị (tùy ngữ cảnh); phổ thông; mức độ nhẹ hơn, không chuyên miệt thị Ví dụ: Đám sư sãi ở chùa làng về dự lễ.
thầy chùa khẩu ngữ; có thể miệt thị/khinh miệt; mức độ trung bình Ví dụ: Hắn chửi bâng quơ mấy thầy chùa.
nhà sư trang trọng, kính trọng; mức độ đối lập về thái độ Ví dụ: Mọi người kính trọng các nhà sư trong lễ Vu Lan.
tăng ni trang trọng, trung tính–kính trọng; thuật ngữ Phật giáo Ví dụ: Chùa tổ chức trai đàn có đông tăng ni tham dự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức, đặc biệt khi muốn thể hiện sự coi thường hoặc không tôn trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ coi thường, thiếu tôn trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự coi thường trong giao tiếp không chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến sắc thái cảm xúc của người nghe để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sư mô đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ, ví dụ: "sư mô xấu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...