Sốt vó

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; thường dùng sau lọ). Ở trạng thái cuống lên.
Ví dụ: Nghe tin trễ hạn hợp đồng, nó sốt vó gom hồ sơ.
Nghĩa: (khẩu ngữ; thường dùng sau lọ). Ở trạng thái cuống lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tin mất con mèo, nó sốt vó chạy khắp nhà tìm.
  • Đến giờ mà chưa thấy mẹ, nó sốt vó đứng ở cổng chờ.
  • Thầy gọi kiểm tra đột xuất, nó sốt vó lật vở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị kẹt chìa khóa trong lớp, nó sốt vó gọi bác bảo vệ.
  • Điện thoại sắp hết pin mà còn phải nộp bài, nó sốt vó tìm sạc.
  • Đội bạn ghi bàn liên tiếp, cổ động viên bên này sốt vó la hét chỉ đạo.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin trễ hạn hợp đồng, nó sốt vó gom hồ sơ.
  • Đứa trẻ sốt cao ban đêm, cả nhà nó sốt vó gọi bác sĩ và xoay sở từng việc nhỏ.
  • Một email sai tiêu đề mà khách đã nhận, nó sốt vó nghĩ cách hồi đáp cho gọn ghẽ.
  • Thấy lịch trình đổi sát giờ, nó sốt vó sắp lại việc, miệng vẫn cố giữ bình tĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái lo lắng, cuống cuồng trong các tình huống bất ngờ hoặc khẩn cấp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lo lắng, bồn chồn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động gấp gáp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái lo lắng khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lo sốt vó", "chạy sốt vó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc danh từ để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái, ví dụ: "lo", "chạy".