Sơm sớm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem sớm (láy).
Ví dụ:
Tôi đến bệnh viện sơm sớm để lấy số thứ tự.
Nghĩa: xem sớm (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dậy sơm sớm nấu bữa sáng.
- Con đến lớp sơm sớm nên còn ít bạn.
- Chim hót sơm sớm ngoài vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn hẹn gặp sơm sớm để kịp ôn bài trước giờ kiểm tra.
- Chợ mở sơm sớm, mùi bánh mì nóng bay khắp ngõ.
- Trời còn mờ mà sân trường đã rộn ràng sơm sớm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đến bệnh viện sơm sớm để lấy số thứ tự.
- Đi làm sơm sớm, tôi thấy thành phố như chậm lại, yên ắng và dịu dàng.
- Có những quyết định nên làm sơm sớm, khi lòng mình còn sáng và gọn nhẹ.
- Họp sơm sớm giúp cả nhóm có khoảng trống cho những điều bất ngờ trong ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian sớm hơn mong đợi hoặc dự kiến, ví dụ như "đến sơm sớm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh thời gian sớm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự sớm hơn bình thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sớm" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ thời gian xảy ra sớm hơn dự kiến.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc láy âm đầu với từ gốc là "sớm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời sơm sớm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận