Sạt lở

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Đất, đá) nứt vỡ và sụt từng mảng lớn.
Ví dụ: Triền núi sạt lở sau trận mưa kéo dài.
Nghĩa: (Đất, đá) nứt vỡ và sụt từng mảng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau cơn mưa to, bờ đất phía sau trường bị sạt lở.
  • Con đường ven núi bị sạt lở, đất tràn xuống lối đi.
  • Bờ sông sạt lở nên cây chuối đổ nghiêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm qua mưa dầm, taluy dương sạt lở, đất đá chắn ngang quốc lộ.
  • Vách núi bất ngờ sạt lở, bụi mù bốc lên che kín cả khúc đường.
  • Bờ suối sạt lở làm mép sân bóng bị khoét sâu thêm.
3
Người trưởng thành
  • Triền núi sạt lở sau trận mưa kéo dài.
  • Chỉ trong một buổi, cả mảng đồi sạt lở, để lộ những rễ cây trơ trọi.
  • Tiếng đất đá sạt lở vọng xuống thung lũng nghe nặng như một lời cảnh báo.
  • Bờ sông lở lói từng ngày; một trận sạt lở nữa là vườn nhà sẽ mất thêm một khoảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đất, đá) nứt vỡ và sụt từng mảng lớn.
Từ đồng nghĩa:
sụt lở sạt trượt
Từ trái nghĩa:
ổn định kiên cố
Từ Cách sử dụng
sạt lở Trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên; dùng trong báo chí/khoa học phổ thông; sắc thái mạnh về mức độ thiệt hại. Ví dụ: Triền núi sạt lở sau trận mưa kéo dài.
sụt lở Trung tính; báo chí/kỹ thuật; mức độ mạnh tương đương. Ví dụ: Mưa lớn khiến taluy đường sụt lở nghiêm trọng.
sạt trượt Kỹ thuật/địa chất; trung tính; nhấn vào chuyển động trượt mảng đất đá. Ví dụ: Tuyến đèo xảy ra sạt trượt sau mưa kéo dài.
ổn định Trung tính; kỹ thuật/quản lý đất đai; đối lập trạng thái không sụt nứt. Ví dụ: Sau khi gia cố, mái dốc đã ổn định.
kiên cố Trang trọng/kỹ thuật; nhấn mạnh tính vững chắc, không sụt. Ví dụ: Bờ kè kiên cố giúp taluy không bị sạt lở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hiện tượng thiên nhiên, đặc biệt là trong các vùng núi hoặc gần sông suối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo về thiên tai, môi trường và các bài viết khoa học liên quan đến địa chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc tạo hình ảnh ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong địa chất học, xây dựng và quản lý thiên tai.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác nguy hiểm và thiệt hại.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các báo cáo khoa học và hành chính.
  • Ít khi dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng thiên nhiên liên quan đến đất đá, đặc biệt trong bối cảnh cảnh báo hoặc báo cáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa chất hoặc thiên tai.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm để cụ thể hóa (ví dụ: sạt lở đất, sạt lở bờ sông).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng thiên nhiên khác như "lở đất" hoặc "sụt lún".
  • Khác biệt tinh tế với "lở đất" là "sạt lở" thường chỉ sự nứt vỡ và sụt lở lớn hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng của hiện tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của đất, đá.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đất sạt lở", "đá sạt lở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể tự nhiên như "đất", "đá"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "mạnh", "nhẹ".