content-pc content-tablet content-mobile

Sáo mép

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ba hoa những lời bóng bẩy nhưng rỗng tuếch.
Ví dụ : Những lời tâng bốc ấy quá sáo mép.
Nghĩa: Ba hoa những lời bóng bẩy nhưng rỗng tuếch.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ khen rối rít nhưng nghe rất sáo mép, chẳng thật lòng.
  • Quảng cáo hứa hẹn đủ điều, nghe cứ sáo mép thôi.
  • Bạn đừng tin lời khen sáo mép, hãy xem việc làm của bạn ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta nói những câu hoa mỹ mà rỗng không, nghe cực kỳ sáo mép.
  • Trên mạng có nhiều lời hứa sáo mép, đọc xong chẳng thấy nội dung.
  • Diễn văn dài dằng dặc nhưng toàn sáo mép, không chạm được vào vấn đề.
3
Người trưởng thành
  • Những lời tâng bốc ấy quá sáo mép.
  • Anh ấy mở miệng là khen, nhưng kiểu khen sáo mép khiến người nghe lạnh lòng.
  • Bài giới thiệu bóng bẩy mà sáo mép, giống lớp sơn mỏng che đi bức tường nứt.
  • Tôi thà nghe một câu mộc mạc còn hơn cả tràng sáo mép, bởi sự thật không cần trang sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ba hoa những lời bóng bẩy nhưng rỗng tuếch.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sáo mép Khẩu ngữ, chê bai, sắc thái mạnh, giễu cợt. Ví dụ: Những lời tâng bốc ấy quá sáo mép.
ba hoa Trung tính–khẩu ngữ, chê, mức độ trung bình. Ví dụ: Ăn nói ba hoa mà chẳng làm được gì.
khoa trương Trang trọng hơn, chê, thiên về phô trương lời lẽ. Ví dụ: Lời phát biểu khoa trương mà thiếu nội dung.
khoác lác Khẩu ngữ, chê mạnh, mang sắc thái khoe khoang rỗng. Ví dụ: Nó chỉ khoác lác cho oai.
chân thành Trung tính–tích cực, nói thật lòng, mạch lạc. Ví dụ: Cách chia sẻ chân thành khiến ai cũng tin.
thẳng thắn Trung tính, trực ngôn, không màu mè. Ví dụ: Anh ấy góp ý thẳng thắn, không vòng vo.
chân thực Trang trọng, nhấn mạnh tính xác thực, không bóng bẩy. Ví dụ: Bản báo cáo chân thực, đi vào trọng tâm.
mộc mạc Trung tính–tích cực, giản dị, không hoa hòe. Ví dụ: Lời văn mộc mạc mà thuyết phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó nói nhiều nhưng không có nội dung thực chất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích ai đó nói nhiều nhưng không có nội dung thực chất.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ba hoa" nhưng "sáo mép" nhấn mạnh vào sự rỗng tuếch của lời nói.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời nói sáo mép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lời nói, câu chuyện) hoặc phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt