Sặm
Nghĩa & Ví dụ
(cũ; phương ngữ). xem sậm.
Ví dụ:
Đèn yếu nên căn phòng sặm hẳn.
Nghĩa: (cũ; phương ngữ). xem sậm.
1
Học sinh tiểu học
- Trời chiều sặm lại trước cơn mưa.
- Chiếc áo xanh của em bị giặt nhiều nên màu sặm đi.
- Lá chuối khô chuyển sặm, không còn xanh tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tường lâu năm ngả sặm, làm căn phòng trông trầm hơn.
- Mặt hồ sẫm sặm khi mây kéo tới, như phủ một lớp buồn mỏng.
- Tấm ảnh cũ sặm màu theo thời gian, nhưng kỷ niệm vẫn rõ.
3
Người trưởng thành
- Đèn yếu nên căn phòng sặm hẳn.
- Sau những ngày mưa, vườn cây sẵm lá, sắc xanh bị nuốt vào bóng ẩm.
- Áo khoác từng rực rỡ giờ chỉ còn tông sặm, như bị thời gian hạ giọng.
- Chiều xuống nhanh, con đường sặm dần, tiếng xe cũng nhỏ lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; phương ngữ). xem sậm.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sặm | Cũ, phương ngữ, chỉ màu sắc đậm, tối. Ví dụ: Đèn yếu nên căn phòng sặm hẳn. |
| sậm | Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc đậm, tối. Ví dụ: Màu xanh sậm. |
| đậm | Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc có độ bão hòa cao, tối hơn. Ví dụ: Màu đỏ đậm. |
| tối | Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc thiếu ánh sáng, gần đen. Ví dụ: Áo màu tối. |
| thẫm | Trung tính, hơi văn chương, chỉ màu sắc rất đậm, sâu. Ví dụ: Mắt thẫm màu. |
| nhạt | Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc có độ bão hòa thấp, sáng hơn. Ví dụ: Màu hồng nhạt. |
| sáng | Trung tính, phổ biến, chỉ màu sắc có nhiều ánh sáng, tươi tắn. Ví dụ: Màu vàng sáng. |
| tươi | Trung tính, tích cực, chỉ màu sắc rực rỡ, không xỉn. Ví dụ: Màu xanh tươi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc phong cách cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ đến ngôn ngữ xưa.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến lịch sử, văn hóa xưa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính để tránh gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "sậm" hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này nếu không chắc chắn về ngữ cảnh và đối tượng người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu sặm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (màu sắc), phó từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận