Ruối

Nghĩa & Ví dụ
xem duổi.
Ví dụ: Ngõ nhỏ có hàng ruối già, lá quệt vai người qua lại.
Nghĩa: xem duổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờ rào nhà ngoại trồng toàn cây ruối xanh mướt.
  • Con chim sẻ đậu trên cành ruối trước sân.
  • Bố bứt lá ruối che nắng cho em bé khi đi đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng rợp mát nhờ hàng ruối già xòa tán xuống.
  • Lũ ve kêu râm ran trên bụi ruối mỗi trưa hè.
  • Bức ảnh kỷ yếu chụp dưới gốc ruối, nơi bọn mình hay tụ tập sau giờ học.
3
Người trưởng thành
  • Ngõ nhỏ có hàng ruối già, lá quệt vai người qua lại.
  • Buổi chiều, mùi lá ruối ngai ngái trộn vào mùi đất ẩm, làm ký ức quê ùa về.
  • Tôi dựa lưng vào gốc ruối, nghe tiếng gió lùa qua tán lá mà thấy lòng dịu xuống.
  • Người ta trồng ruối làm hàng rào, vừa kín đáo vừa giữ lại chút hoang dã cho khu vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ xưa hoặc dân gian.
  • Phong cách nghệ thuật, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc dân gian trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản hiện đại hoặc giao tiếp thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đuổi" trong tiếng Việt hiện đại.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ruối" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con ruối", "những con ruối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài, nhiều) và tính từ (nhỏ, to) để tạo thành cụm danh từ.
duổi cói lác bàng chiếu đan trồng gặt phơi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...