Rụi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). (Cây, cỏ) chết dần vì già; lụi.
2.
động từ
Ngã gục xuống, đổ sập xuống.
Ví dụ:
Bức tường cũ rụi chỉ trong một tiếng rền.
3. xem trụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). (Cây, cỏ) chết dần vì già; lụi.
Nghĩa 2: Ngã gục xuống, đổ sập xuống.
Từ trái nghĩa:
đứng dậy dựng lên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rụi | Chỉ hành động vật thể hoặc người mất thăng bằng, sức lực mà đổ xuống một cách đột ngột, mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. Ví dụ: Bức tường cũ rụi chỉ trong một tiếng rền. |
| đổ | Trung tính, chỉ sự vật mất thăng bằng và rơi xuống. Ví dụ: Cây cột đổ rụi sau cơn bão. |
| sập | Trung tính, chỉ sự vật lớn, cấu trúc bị phá hủy và rơi xuống. Ví dụ: Ngôi nhà sập rụi vì động đất. |
| gục | Trung tính, chỉ sự vật hoặc người mất sức mà ngã xuống. Ví dụ: Anh ấy gục rụi vì kiệt sức. |
| ngã | Trung tính, chỉ sự vật hoặc người mất thăng bằng và rơi xuống. Ví dụ: Cô bé ngã rụi trên sân. |
| đứng dậy | Trung tính, chỉ hành động từ tư thế nằm/ngồi chuyển sang đứng. Ví dụ: Sau khi ngã, anh ấy cố gắng đứng dậy. |
| dựng lên | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật thể đứng thẳng. Ví dụ: Họ dựng lại hàng rào bị đổ. |
Nghĩa 3: xem trụi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cây cỏ hoặc vật thể bị ngã đổ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả thiên nhiên hoặc sự cố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự tàn lụi hoặc sụp đổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự suy tàn hoặc sụp đổ.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cây cỏ hoặc vật thể bị suy tàn hoặc ngã đổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo nghĩa cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trụi" khi miêu tả cây cỏ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây rụi", "cỏ rụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực vật hoặc danh từ chỉ vật thể có thể ngã, đổ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
