Rửa tiền
Nghĩa & Ví dụ
Hợp pháp hoá khoản tiền bất chính.
Ví dụ:
Chúng mở doanh nghiệp ma để rửa tiền bất chính.
Nghĩa: Hợp pháp hoá khoản tiền bất chính.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ta dùng cửa hàng giả để rửa tiền từ việc xấu.
- Hắn mở quán cà phê chỉ để rửa tiền kiếm được sai cách.
- Bọn xấu mua bán đồ đắt để rửa tiền cho sạch trên giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm tội phạm đầu tư vào bất động sản để rửa tiền, giả vờ đó là lợi nhuận hợp pháp.
- Hắn lập công ty vỏ bọc, quay vòng hoá đơn nhằm rửa tiền mà không ai nghi ngờ.
- Thông qua các giao dịch trực tuyến, chúng tìm cách rửa tiền, che dấu nguồn gốc thật.
3
Người trưởng thành
- Chúng mở doanh nghiệp ma để rửa tiền bất chính.
- Tiền bẩn đi qua vài lớp trung gian, đổi màu thành tiền sạch trên sổ sách: đó là rửa tiền.
- Rửa tiền không chỉ là thủ thuật kế toán, mà là cách xoa mờ dấu vết của những hành vi phạm pháp.
- Người tinh ý nhìn vào dòng tiền mới thấy: lợi nhuận kia chỉ là vỏ bọc cho một cuộc rửa tiền tinh vi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính và pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến hoạt động phi pháp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động tài chính bất hợp pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc pháp luật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hợp pháp hóa" thông thường vì liên quan đến hoạt động phi pháp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rửa tiền bất chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền), tính từ (bất chính), và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.

Danh sách bình luận