Rong huyết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh chảy máu đường sinh dục nữ, ít nhưng kéo dài.
Ví dụ: Chị ấy được chẩn đoán rong huyết và đang điều trị theo phác đồ của bác sĩ.
Nghĩa: Bệnh chảy máu đường sinh dục nữ, ít nhưng kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị của Lan phải đi khám vì bị rong huyết, bác sĩ dặn nghỉ ngơi và uống thuốc.
  • Mẹ nói rong huyết là chảy máu ít nhưng kéo dài, nên cần đến bệnh viện.
  • Cô y tế trường nhắc rằng khi bị rong huyết thì không được tự chữa, phải gặp bác sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mình kể dì bạn bị rong huyết nên mệt mỏi kéo dài, phải theo dõi tại phòng khám.
  • Rong huyết không phải kinh nguyệt bình thường mà là chảy máu rỉ rả, dễ khiến cơ thể thiếu sức.
  • Trong bài giáo dục sức khỏe, cô giáo nói rong huyết cần điều trị sớm để tránh thiếu máu.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy được chẩn đoán rong huyết và đang điều trị theo phác đồ của bác sĩ.
  • Rong huyết khiến cơ thể cạn sức theo từng giọt máu rỉ ra, mệt mỏi như không có ngày dứt.
  • Sau sinh, cô ấy chủ quan với rong huyết, để đến khi chóng mặt mới chịu đi khám.
  • Những chu kỳ bất thường và rong huyết kéo dài là lời cảnh báo cần lắng nghe nghiêm túc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh chảy máu đường sinh dục nữ, ít nhưng kéo dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rong huyết y học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Chị ấy được chẩn đoán rong huyết và đang điều trị theo phác đồ của bác sĩ.
băng huyết mạnh hơn, y học; chỉ ra máu ồ ạt sau sinh/ sảy – không tương đương Ví dụ: (Không dùng thay "rong huyết")
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết chuyên sâu về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về phụ khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần diễn đạt chính xác về tình trạng sức khỏe.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức y khoa.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác liên quan đến chảy máu.
  • Khác biệt với "kinh nguyệt" ở chỗ rong huyết không theo chu kỳ và kéo dài.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình trạng rong huyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "kéo dài"), động từ (như "bị"), và lượng từ (như "một ít").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...