Quốc trạng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Người đỗ trạng nguyên.
Ví dụ : Quốc trạng là cách gọi người đỗ trạng nguyên thời phong kiến.
Nghĩa: (ít dùng). Người đỗ trạng nguyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy được gọi là quốc trạng vì đỗ cao nhất trong kỳ thi ngày xưa.
  • Ngày xưa, quốc trạng là người học giỏi nhất trong cả nước.
  • Cả làng mở hội chào mừng vị quốc trạng trở về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, quốc trạng là danh xưng dành cho người đỗ trạng nguyên dưới triều đình xưa.
  • Danh hiệu quốc trạng không chỉ là vinh dự cho cá nhân mà còn là niềm tự hào của quê hương.
  • Người đỗ quốc trạng thường được triều đình trọng dụng và ghi chép vào sử thư.
3
Người trưởng thành
  • Quốc trạng là cách gọi người đỗ trạng nguyên thời phong kiến.
  • Danh hiệu quốc trạng không chỉ khẳng định tài học mà còn phản chiếu khát vọng tiến thân của một thời.
  • Khi đọc bia tiến sĩ, ta chợt hình dung bóng dáng vị quốc trạng khom lưng trước sân rồng.
  • Trong lời kể của cụ đồ, quốc trạng như một vì sao Bắc Đẩu dẫn đường cho lũ học trò nghèo gắng học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Người đỗ trạng nguyên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quốc trạng trang trọng, cổ; phạm vi hẹp trong văn chương/ sử học Ví dụ: Quốc trạng là cách gọi người đỗ trạng nguyên thời phong kiến.
trạng nguyên trung tính, chuẩn mực; dùng phổ biến trong văn sử Ví dụ: Ông đỗ trạng nguyên năm 1478.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để chỉ người đỗ trạng nguyên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người đỗ trạng nguyên.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học cổ điển hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi nói về lịch sử thi cử thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì ít người hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong hệ thống thi cử phong kiến.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc trạng nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài giỏi) hoặc động từ (trở thành, được phong).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...