Quang âm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ánh sáng (ban ngày) và bóng tối (ban đêm); dùng (văn chương) để chỉ thời gian, ngày giờ.
Ví dụ:
Quang âm trôi, việc hôm nay nên làm ngay.
Nghĩa: Ánh sáng (ban ngày) và bóng tối (ban đêm); dùng (văn chương) để chỉ thời gian, ngày giờ.
1
Học sinh tiểu học
- Quang âm trôi nhanh, mới sáng đó mà đã chiều rồi.
- Mẹ bảo con tranh thủ học vì quang âm chẳng đợi ai.
- Chúng em ra sân chơi, quang âm thay đổi, nắng tắt dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa guồng quay bài vở, quang âm lặng lẽ rút dần như cát chảy qua kẽ tay.
- Nhìn bóng nắng dịch chuyển, tôi chợt thấy quang âm nhắc mình phải tập trung hơn.
- Ngày thi đến gần, quang âm trở thành chiếc đồng hồ vô hình thúc giục.
3
Người trưởng thành
- Quang âm trôi, việc hôm nay nên làm ngay.
- Qua mỗi mùa lá rụng, quang âm như tấm gương soi rõ điều ta lãng phí.
- Giữa thành phố sáng đêm, quang âm vẫn lặng lẽ đo đếm những cuộc hẹn lỡ.
- Ngẩng lên thấy tóc điểm bạc, mới hay quang âm đã bước qua vai tự lúc nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ánh sáng (ban ngày) và bóng tối (ban đêm); dùng (văn chương) để chỉ thời gian, ngày giờ.
Từ trái nghĩa:
vô thời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quang âm | Trang trọng, văn chương; sắc thái khái quát, gợi cảm; chỉ thời gian trôi nhanh Ví dụ: Quang âm trôi, việc hôm nay nên làm ngay. |
| thời gian | Trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương khi dùng để nói chung về thời gian Ví dụ: Quý trọng quang âm → Quý trọng thời gian. |
| ngày giờ | Trung tính, khẩu ngữ–chuẩn; gần nghĩa khi nói đến khoảng thời gian nói chung Ví dụ: Đừng phí quang âm → Đừng phí ngày giờ. |
| vô thời | Văn chương, trang trọng; đối lập ý niệm có thời gian với trạng thái không thời gian Ví dụ: Trong cõi quang âm nhân thế ↔ trong cõi vô thời tịch mịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính nghệ thuật cao.
- Thường gợi cảm giác sâu lắng, trầm tư về thời gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh về thời gian.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian thông thường như "giờ", "ngày".
- Khác biệt với từ "thời gian" ở chỗ nhấn mạnh vào sự luân chuyển giữa ánh sáng và bóng tối.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quang âm của ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "quang âm rực rỡ", "quang âm chiếu sáng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận