Quán tính
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tính chất không tự thay đổi trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của vật.
Ví dụ:
Ô tô thắng gấp, đầu tôi lao về phía trước vì quán tính.
2.
danh từ
Phản ứng đã trở thành tự nhiên, theo thói quen của cơ thể.
Ví dụ:
Gặp câu hỏi bất ngờ, tôi mỉm cười đáp lại theo quán tính.
Nghĩa 1: Tính chất không tự thay đổi trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của vật.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đang chạy thì tiếp tục lăn thêm một đoạn vì quán tính.
- Bạn đẩy quả bóng, nó lăn mãi rồi mới dừng vì có quán tính.
- Khi tàu dừng gấp, cơ thể chúi về trước do quán tính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi xe phanh đột ngột, người vẫn lao về trước vì quán tính của cơ thể.
- Quán tính khiến viên phấn trượt trên mặt bàn dù tay đã buông ra.
- Vệ tinh tiếp tục bay theo quỹ đạo nhờ quán tính khi không còn lực cản đáng kể.
3
Người trưởng thành
- Ô tô thắng gấp, đầu tôi lao về phía trước vì quán tính.
- Trên đường trơn, quán tính biến cú đánh lái nhỏ thành một pha trượt dài khó kiểm soát.
- Cánh quạt vừa tắt máy vẫn quay thêm một lúc, minh họa rõ quán tính đang níu nó lại.
- Trong không gian gần như không ma sát, quán tính là lời hứa cho mọi chuyển động sẽ được giữ nguyên cho đến khi có lực khác can thiệp.
Nghĩa 2: Phản ứng đã trở thành tự nhiên, theo thói quen của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe chuông vào lớp, em đứng dậy theo quán tính.
- Mỗi sáng, bé đánh răng ngay sau khi thức dậy như một quán tính.
- Thấy bóng thầy cô ở cửa, cả lớp tự nhiên ngồi ngay ngắn theo quán tính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi ngang qua cầu thang tối, tay tôi tự vịn lan can theo quán tính đã quen.
- Điện thoại rung nhẹ, tôi mở máy theo quán tính trước khi kịp nghĩ.
- Đang căng thẳng, tôi hít sâu theo quán tính để bình tĩnh lại.
3
Người trưởng thành
- Gặp câu hỏi bất ngờ, tôi mỉm cười đáp lại theo quán tính.
- Mỗi khi nghe tiếng thông báo, ngón tay tôi lướt mở màn hình theo quán tính, như bị cài đặt từ lâu.
- Sau nhiều năm làm ca sớm, cơ thể tự tỉnh dậy trước bình minh theo quán tính của thói quen.
- Đứng trước lựa chọn mới, tôi nhận ra quán tính hành vi có thể kéo mình về lối cũ, nếu không cố tình dừng lại và suy xét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tính chất không tự thay đổi trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của vật.
Từ đồng nghĩa:
inertia
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quán tính | khoa học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Ô tô thắng gấp, đầu tôi lao về phía trước vì quán tính. |
| inertia | thuật ngữ mượn gốc Anh/La-tinh, khoa học, trang trọng, tương đương nghĩa Ví dụ: Vật có quán tính (inertia) lớn thì khó thay đổi vận tốc. |
Nghĩa 2: Phản ứng đã trở thành tự nhiên, theo thói quen của cơ thể.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quán tính | nghĩa bóng, đời thường, trung tính Ví dụ: Gặp câu hỏi bất ngờ, tôi mỉm cười đáp lại theo quán tính. |
| thói quen | đời thường, trung tính; phản xạ lặp lại Ví dụ: Theo quán tính, anh ta dậy sớm theo thói quen. |
| phản xạ | đời thường, trung tính; hành vi tự động Ví dụ: Cô né sang phải theo quán tính, như một phản xạ. |
| tự chủ | đời thường, tích cực, trung tính; kiểm soát hành vi Ví dụ: Cần tự chủ để không hành động theo quán tính. |
| chủ động | đời thường, trung tính; hành vi có chủ ý Ví dụ: Hãy chủ động thay vì làm theo quán tính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc giáo dục để mô tả hiện tượng vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về thói quen hoặc phản ứng tự nhiên của con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý và kỹ thuật để chỉ tính chất của vật thể liên quan đến chuyển động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng vật lý hoặc thói quen tự nhiên của cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thói quen khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thói quen" ở chỗ nhấn mạnh tính chất tự nhiên và không thay đổi.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quán tính của vật thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "quán tính lớn", "giữ quán tính".
