Quần quả
Nghĩa & Ví dụ
Ví dụ:
Tối nay tôi ăn cơm quần quả, không muốn ồn ào.
Nghĩa:
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, em ngồi quần quả đọc sách vì bạn đi trực nhật.
- Bạn nhỏ ấy đi bộ về nhà quần quả, ôm chiếc cặp to.
- Chú mèo nằm quần quả ở bậc thềm khi mọi người còn ở lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy quần quả ngồi ở góc sân, nghe tiếng ve mà không rủ ai chuyện trò.
- Trên đường về, tôi quần quả đạp xe qua những hàng me rụng lá.
- Vào câu lạc bộ mới, Lan thấy mình quần quả giữa những gương mặt lạ.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi ăn cơm quần quả, không muốn ồn ào.
- Có những ngày quần quả lại hóa yên bình, như một khoảng thở giữa nhịp sống dồn dập.
- Anh quần quả ra quán cà phê, chọn bàn sát cửa sổ để ngắm mưa trút xuống phố.
- Giữa buổi tiệc rộn ràng, cô vẫn thấy mình quần quả, như một hòn đảo tách khỏi bờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể và sinh động.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể, sinh động trong văn học.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít hình ảnh hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học mà từ này thường xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quần quả" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ đơn "quần" và "quả".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một quần quả" hoặc "quần quả này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (có, thấy).

Danh sách bình luận