Quần ngựa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trường đua ngựa.
Ví dụ: Tôi ghé quần ngựa để xem giải chiều nay.
Nghĩa: Trường đua ngựa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng ngoài hàng rào nhìn quần ngựa rộn ràng trước giờ xuất phát.
  • Cuối tuần, bố dẫn em đến quần ngựa xem những chú ngựa chạy vòng quanh.
  • Tiếng vó dồn dập vang lên khắp quần ngựa, làm em hồi hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mình hẹn nhau ra quần ngựa, vừa xem đua vừa chụp ảnh các ô cửa khán đài.
  • Ở quần ngựa, tiếng hò reo dâng lên khi đàn ngựa lao băng qua vạch đích.
  • Một vòng cát bụi ở quần ngựa đủ khiến áo khoác mình nhuốm mùi gió đồng hoang.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghé quần ngựa để xem giải chiều nay.
  • Đứng trên khán đài quần ngựa, tôi nghe tim mình đập theo nhịp vó.
  • Quần ngựa sáng đèn, còn ký ức tuổi trẻ tôi cũng rực rỡ theo từng cú bứt tốc.
  • Giữa cơn gió mằn mặn, quần ngựa hiện ra như một sân khấu, nơi người và ngựa cùng theo đuổi đường đua số phận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, đặc biệt là đua ngựa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thể thao liên quan đến đua ngựa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các sự kiện hoặc địa điểm liên quan đến đua ngựa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao hoặc đua ngựa.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến ngựa nhưng không chỉ trường đua.
  • Không nên dùng để chỉ các hoạt động khác ngoài đua ngựa.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quần ngựa lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc tính chất (lớn, nhỏ, nổi tiếng) và các lượng từ (một, vài).
ngựa đua trường đua sân đua đường đua kỵ sĩ nài ngựa yên ngựa chuồng ngựa khán đài
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...