Quân kỷ
Nghĩa & Ví dụ
xem quân kỉ.
Ví dụ:
Quân kỷ là nền tảng để một đơn vị chiến đấu hiệu quả.
Nghĩa: xem quân kỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị em trai tôi giữ quân kỷ rất nghiêm.
- Anh lính chào theo quân kỷ khi gặp chỉ huy.
- Trong doanh trại, ai cũng giữ im lặng vào giờ nghỉ theo quân kỷ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi duyệt đội cho thấy quân kỷ không chỉ là mệnh lệnh mà còn là thói quen.
- Anh ta hiểu rằng quân kỷ giữ cho cả đội vận hành như một cỗ máy nhịp nhàng.
- Khi quân kỷ bị lơi, hàng ngũ lập tức rối như tơ vò.
3
Người trưởng thành
- Quân kỷ là nền tảng để một đơn vị chiến đấu hiệu quả.
- Không có quân kỷ, lòng dũng cảm cũng dễ trượt thành liều lĩnh.
- Những ngày tân binh, tôi học cách ngậm lời đúng lúc vì quân kỷ không cho phép cãi vã.
- Trong tiếng kẻng ban chiều, quân kỷ len vào từng bước chân, khiến cả doanh trại cùng hít thở một nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân đội hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự và các ngành liên quan đến quản lý kỷ luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về kỷ luật trong quân đội hoặc các tổ chức có cấu trúc tương tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỷ luật hoặc quân đội.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến kỷ luật nói chung.
- Khác biệt với "kỷ luật" ở chỗ nhấn mạnh vào bối cảnh quân đội.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân kỷ nghiêm ngặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm ngặt, chặt chẽ) hoặc động từ (duy trì, tuân thủ).

Danh sách bình luận