Quận chúa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con gái quận vương.
Ví dụ:
Quận chúa là con gái của quận vương.
Nghĩa: Con gái quận vương.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, quận chúa cưỡi ngựa dạo quanh vườn hoa của phủ.
- Nhà vua mời quận chúa đến dự lễ hội mùa xuân.
- Quận chúa tặng chiếc khăn thêu cho cô bé nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quận chúa lớn lên trong phủ đệ, nhưng vẫn muốn ra ngoài ngắm cảnh dân gian.
- Trong buổi yến, quận chúa cất tiếng đàn làm cả đại sảnh lắng lại.
- Tin quận chúa sắp chọn phò mã khiến kinh thành xôn xao.
3
Người trưởng thành
- Quận chúa là con gái của quận vương.
- Giữa trướng gấm màn hoa, quận chúa vẫn lắng nghe tiếng chợ xa như một niềm khao khát tự do.
- Một cái nghiêng đầu của quận chúa đủ làm cả triều thần im tiếng.
- Người đời nhớ đến quận chúa không vì lụa là châu báu, mà vì tấm lòng biết nghĩ cho dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con gái quận vương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quận chúa | thuật ngữ tước vị phong kiến; trang trọng, lịch sử; trung tính Ví dụ: Quận chúa là con gái của quận vương. |
| công chúa | gần nghĩa trong ngữ cảnh lịch sử; mạnh hơn về tước bậc, dễ gây lệch nghĩa nên chỉ phù hợp khi hệ thống tước vị không phân biệt Ví dụ: Triều ấy gọi quận chúa là công chúa trong sử sách địa phương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hoàng gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tiểu thuyết lịch sử, truyện cổ tích hoặc phim ảnh về thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quý phái, gắn liền với hoàng gia.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh hoàng gia.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các danh hiệu khác trong hoàng gia, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ những người không thuộc hoàng gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quận chúa xinh đẹp", "quận chúa của vương triều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh đẹp, thông minh), động từ (là, trở thành), và các từ chỉ định (một, các).
