Quái thai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thai phát triển không bình thường, có hình thù kì quái.
Ví dụ:
Bác sĩ xác định đây là quái thai.
Nghĩa: Thai phát triển không bình thường, có hình thù kì quái.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ cho biết đó là quái thai nên không thể cứu được.
- Trong sách khoa học có hình minh hoạ về quái thai để chúng em hiểu bệnh lý.
- Cô y tá giải thích quái thai là em bé trong bụng mẹ phát triển sai cách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài báo nói về trường hợp quái thai do mẹ mắc bệnh trong thai kỳ.
- Trong giờ sinh học, cô nhắc rằng quái thai là hậu quả của sự phát triển bất thường của bào thai.
- Bộ phim tài liệu nêu rõ quái thai có thể xuất hiện khi gen bị lỗi.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ xác định đây là quái thai.
- Không ai khỏi xót xa khi nghe tin đứa bé chỉ là một quái thai do dị tật nặng.
- Hồ sơ bệnh án ghi nhận quái thai kèm nhiều biến dạng hiếm gặp, khiến ê-kíp phải cân nhắc hướng xử trí.
- Nhìn tấm phim siêu âm, chị nén nước mắt khi bác sĩ giải thích vì sao thai nhi trở thành quái thai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường tránh dùng vì có thể gây xúc phạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa hoặc nghiên cứu về dị tật bẩm sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong nghiên cứu về phát triển thai nhi.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái tiêu cực, thường gợi cảm giác sợ hãi hoặc thương cảm.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học, nhưng có thể gây sốc trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc khi cần mô tả chính xác tình trạng y khoa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ người hoặc vật, vì có thể bị coi là xúc phạm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "dị tật" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "dị tật" ở mức độ và hình ảnh gợi ra.
- Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe hoặc đọc khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quái thai", "quái thai này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ miêu tả (như "kì quái"), lượng từ (như "một"), hoặc động từ chỉ trạng thái (như "là").
